Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Sinh đẻ

Giới thiệu về chủ đề Sinh đẻ

Từ vựng tiếng hàn về Sinh đẻ nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Sinh đẻ

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가위 quả nhiên, thật sự, đúng là
2
가제 tựa đề tạm thời, tựa đề tạm
3
가짜 đồ giả, thứ giả
4
건조대 cái bệ sấy, cây phơi, sống để chén (giá úp chén, giá để bát), giá phơi
5
걸음마 bước chập chững
6
고무 cao su
7
고혈압 chứng cao huyết áp
8
그늘 bóng, bóng râm, bóng mát, bóng tối
9
기저귀 tã, bỉm
10
난소 buồng trứng
11
독기 độc khí
12
동물 động vật
13
두통 (sự) đau đầu
14
등받이 lưng ghế
15
딸랑이 cái lục lạc
16
로션
[lotion]
kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, lotion
17
먹이다 cho ăn
18
면봉 tăm bông
19
모빌
[mobile]
Đồ treo nôi
20
모유 sữa mẹ
21
모자 mẫu tử
22
목욕 việc tắm gội
23
목욕시키다 tắm cho, bắt tắm
24
목화 cây bông
25
무릎 đầu gối
26
물티슈
[물tissue]
khăn giấy ướt
27
보온병 bình bảo ôn, bình giữ ấm
28
부인과 khoa sản, bệnh viện sản khoa
29
비누 xà phòng
30
생리통 sự đau bụng kinh
31
손목 cổ tay
32
손수건 khăn tay, khăn mùi xoa
33
수유 sự cho trẻ bú mẹ
34
스트레스
[stress]
sự ức chế thần kinh, sự căng thẳng thần kinh
35
스트레칭
[stretching]
sự kéo căng người
36
아기 trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
37
안다 ôm
38
안마기 máy mát-xa, dụng cụ mát-xa
39
안전 sự an toàn
40
양말 tất, vớ
41
양수 nước ối
42
엑스레이
[X–ray]
tia X, X- quang
43
연기 sự dời lại, sự hoãn lại
44
예방 sự dự phòng, sự phòng ngừa
45
옹알이 sự bập bẹ
46
욕조 bồn tắm
47
응가 cứt, ỉa
48
응급실 phòng cấp cứu
49
입히다 mặc cho
50
장난감 đồ chơi
51
재우다 cho ngủ, dỗ ngủ, ru ngủ
52
저고리 Jeogori; áo của bộ hanbok
53
적외선 tia hồng ngoại
54
전동 sự chuyển động bằng điện
55
절개 sự rạch, sự mổ
56
정서 tình cảm
57
젖꼭지 núm vú
58
젖병 bình sữa
59
제왕 đế vương
60
조루 sự xuất tinh sớm
61
주다 cho
62
진정시키다 làm dịu, dẹp yên
63
짓다 nấu, may, xây
64
짚다 tựa, dựa
65
쪽지 mảnh giấy, mẩu giấy, giấy nhớ
66
찜질 sự chườm
67
청진기 ống nghe bác sĩ
68
체온계 nhiệt kế (đo thân nhiệt)
69
초음파 sóng siêu âm
70
출산 sự sinh con
71
치료 sự chữa trị, sự điều trị
72
침대 giường
73
크림
[cream]
kem
74
탐지 sự thăm dò, sự dò tìm, sự khám phá
75
태아 thai nhi
76
통증 Triệu chứng đau
77
투약 sự kê đơn thuốc, sự dùng thuốc
78
트림 sự ợ, cái ợ, khí ợ
79
파우더
[powder]
bột
80
패드
[pad]
vải đệm vai
81
포대기 podaegi; chăn cho trẻ em
82
학습 sự học tập
83
훈련 sự rèn luyện, sự tập luyện
84
흔들의자 ghế rung, ghế lắc lư
85
흡입 sự hít vào, sự hút vào
86
연분 Duyên nợ, duyên phận
87
기침 sự ho
88
놀이 sự chơi đùa
89
달래다 dỗ dành
90
먹이다 cho ăn
91
방광 bàng quang
92
배냇저고리 baenaetjeogori; áo trẻ sơ sinh
93
배란 sự rụng trứng
94
배변 sự đại tiện
95
범퍼
[bumper]
bộ giảm chấn, bộ giảm xung
96
변기 bồn cầu, bệt toa lét
97
부황 bệnh phù thũng vàng da
98
분만 sự sinh nở, sự sinh đẻ
99
분유 sữa bột
100
샴푸
[shampoo]
dầu gội đầu
101
성병 bệnh về đường tình dục
102
세트
[set]
bộ
103
소독 sự khử trùng, sự diệt khuẩn
104
수동 sự bằng tay, sự dùng tay
105
신생아 trẻ sơ sinh
106
쑤시다 đau nhức, đau nhói, đau ê ẩm
107
아장아장 chập chững
108
어깨 vai
109
요람 cái nôi
110
우주복 bộ đồ du hành vũ trụ
111
울타리 hàng rào
112
유모차 xe đẩy bé, xe đẩy trẻ
113
유산 sự sẩy thai
114
유아 trẻ nhỏ
115
육아 sự nuôi dạy trẻ
116
인형 búp bê
117
일회용 đồ dùng một lần
118
임신 (sự) có thai
119
입히다 mặc cho
120
자궁 tử cung
121
자연 một cách tự nhiên
122
재다 nhanh nhẹn
123
재우다 cho ngủ, dỗ ngủ, ru ngủ
124
주사 việc tiêm
125
진맥 sự bắt mạch
126
철분 thành phần sắt
127
케이스
[case]
hộp, hòm, bao, vỏ bọc
128
타월
[towel]
khăn lau, khăn tắm
129
턱받이 yếm dãi
130
토닥거리다 vỗ vỗ, vỗ về
131
허리 eo, chỗ thắt lưng
132
혈액 máu
133
호흡기 cơ quan hô hấp
134
흉부 phần ngực, phần ức

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Sinh đẻ

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Sinh đẻ là 134

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online