Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Phụ nữ

Giới thiệu về chủ đề Phụ nữ

Từ vựng tiếng hàn về Phụ nữ nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Phụ nữ

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가방 túi xách, giỏ xách, ba lô
2
가치 giá trị
3
갑자기 đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
4
결혼하다 kết hôn, thành hôn, lập gia đình
5
고모
6
고생 nỗi khổ cực, sự cực khổ
7
귀걸이 hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
8
꽃다발 bó hoa, lẵng hoa
9
돌아가다 xoay vòng, quay vòng
10
돌아오다 quay về, trở lại
11
머리 đầu, thủ
12
목걸이 dây chuyền
13
미술품 sản phẩm mỹ thuật, sản phẩm mỹ nghệ
14
반지 nhẫn
15
부지런하다 siêng, siêng năng
16
빨래하다 giặt giũ
17
사회 sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
18
선물하다 tặng quà, cho quà, biếu quà
19
성공 sự thành công
20
쇼핑하다
[shopping하다]
mua sắm
21
수술 nhị hoa
22
싱글 (cười) nhoẻn, nhếch
23
아내 vợ
24
아름답다 đẹp, hay
25
양성평등 bình đẳng giới tính
26
어머니 người mẹ, mẹ
27
언니 chị, chị gái
28
엄마 mẹ, má
29
예쁘다 xinh đẹp, xinh xắn
30
월경 kinh nguyệt, hành kinh
31
주다 cho
32
집안일 công việc nhà
33
청소하다 quét dọn, lau chùi, dọn dẹp
34
청춘 thanh xuân
35
팔찌 vòng tay, lắc
36
하이힐
[←high heeled shoes]
giày cao gót
37
행복 sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
38
행운 vận may, số sung sướng
39
화장품 mỹ phẩm
40
화장하다 hoá trang, trang điểm
41
여성 phụ nữ, giới nữ
42
남녀평등 sự bình đẳng nam nữ
43
낳다 sinh, đẻ
44
노래 bài hát, ca khúc, việc ca hát
45
누나 chị
46
부르다 no
47
성의 thành ý
48
성형 sự tạo hình, sự nặn hình
49
세계 thế giới
50
센터
[center]
giữa sân, cầu thủ trung tâm
51
소녀 tiểu nữ
52
숙모 thím
53
쉬다 ôi, thiu
54
아이 ui, ôi
55
여동생 em gái
56
여자 친구 bạn gái
57
여행하다 đi du lịch, đi tham quan
58
요리하다 thế này, như vậy
59
이모
60
임신하다 mang thai
61
장미 hoa hồng
62
좋다 tốt, ngon, hay, đẹp
63
주부 người nội trợ
64
착하다 hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
65
케이크
[cake]
bánh ga tô, bánh kem
66
향수 nước hoa
67
형수 chị dâu

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Phụ nữ

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Phụ nữ là 67

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online