Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Nha khoa

Giới thiệu về chủ đề Nha khoa

Từ vựng tiếng hàn về Nha khoa nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Nha khoa

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
교정 sự sửa chữa, sự chữa trị, sự điều chỉnh
2
때우다 lấp, vá, trám, hàn
3
사랑니 răng khôn
4
스케일링
[scaling]
việc lấy cao răng
5
앞니 răng cửa
6
에나멜
[enamel]
men
7
잇몸 lợi
8
진통제 thuốc giảm đau
9
충치 sự sâu răng, cái răng sâu
10
치실 chỉ nha khoa
11
치통 sự đau răng, sự nhức răng
12
구강 khoang miệng
13
소독약 thuốc khử trùng, thuốc diệt khuẩn
14
송곳니 răng nanh
15
어금니 răng hàm
16
외과 khoa ngoại, bệnh viện ngoại khoa
17
의치 răng giả
18
이빨 răng
19
입술 môi

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Nha khoa

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Nha khoa là 19

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online