Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Nha khoa

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
교정 sự hiệu chỉnh (bản in)
2
때우다 lấp, vá, trám, hàn
3
사기 nhuệ khí, chí khí, sĩ khí
4
사랑니 răng khôn
5
스케일링
[scaling]
việc lấy cao răng
6
앞니 răng cửa
7
에나멜
[enamel]
men
8
잇몸 lợi
9
진통제 thuốc giảm đau
10
충치 sự sâu răng, cái răng sâu
11
치수 số đo
12
치실 chỉ nha khoa
13
치통 sự đau răng, sự nhức răng
14
구강 khoang miệng
15
구내 bên trong
16
기질 khí chất, tính khí, tính
17
뿌리 rễ cây
18
상아 ngà voi
19
소독약 thuốc khử trùng, thuốc diệt khuẩn
20
송곳니 răng nanh
21
어금니 răng hàm
22
외과 khoa ngoại, bệnh viện ngoại khoa
23
의치 răng giả
24
이빨 răng
25
입술 môi

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.