Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Ngày 8 - Topik in 30 days

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가격 sự đánh đập, sự ra đòn
2
감상하다 cảm thụ, thưởng ngoạn, thưởng thức
3
경쟁 sự cạnh tranh
4
공기 gonggi; viên đá hay viên sỏi (dùng để chơi trò chơi tung hứng)
5
관람하다 xem, thưởng thức
6
금액 số tiền
7
도시 thành phố, đô thị
8
-료 phí
9
모자라다 thiếu
10
-비 phí
11
생명 sinh mệnh, sinh mạng, mạng sống
12
서비스
[service]
dịch vụ
13
스트레스
[stress]
sự ức chế thần kinh, sự căng thẳng thần kinh
14
안정 sự ổn định
15
전통 truyền thống
16
정확하다 chính xác, chuẩn xác
17
주문하다 đặt hàng
18
지나치다 quá, quá thái
19
지원하다 hỗ trợ
20
청소년 thanh thiếu niên
21
활동하다 hoạt động
22
기준 tiêu chuẩn
23
낯설다 lạ mặt
24
담다 đựng, chứa
25
뛰다 chạy
26
봉사하다 phụng sự, làm từ thiện
27
비용 chi phí
28
세탁하다 giặt, giặt giũ
29
시청 thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
30
신문 sự tra hỏi, sự chất vấn
31
어울리다 hòa hợp, phù hợp
32
요금 chi phí, cước phí
33
움직이다 động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
34
위기 nguy cơ, khủng hoảng
35
익숙하다 quen thuộc, thành thục
36
젊다 trẻ
37
추억 hồi ức, kí ức
38
현재 hiện tại
39
희망하다 hi vọng, mong mỏi

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.