Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Màu sắc

Giới thiệu về chủ đề Màu sắc

Từ vựng tiếng hàn về Màu sắc nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Màu sắc

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
갈색 màu nâu
2
검은색 màu đen, màu mun
3
검정 màu đen
4
검정 sự kiểm định
5
검정색 màu đen
6
고동색 màu nâu đỏ
7
금색 sắc vàng kim, màu vàng kim
8
까만색 màu đen
9
밝다 sáng
10
밝다 sáng, tỏ
11
베이지
[beige]
màu be
12
보라 màu tím
13
보라색 màu tím
14
붉은색 màu đỏ
15
빨간색 màu đỏ
16
산호색 màu san hô
17
연초록 xanh lá cây nhạt
18
연하 sự kém tuổi
19
연하다 mềm, mềm mại
20
오렌지
[orange]
quả cam
21
은색 màu sáng bạc, ánh bạc, màu bạc
22
제비꽃 hoa bướm, hoa păng-xê
23
진하다 đặc, đậm đặc
24
청록색 màu xanh lục
25
청색 màu xanh dương
26
초록 sự tóm tắt, tóm tắt
27
초록 xanh lục, xanh lá cây
28
초록색 màu xanh lục, màu xanh lá cây
29
파란 con sóng
30
파란색 màu xanh da trời, màu xanh dương, màu xanh nước biển
31
파랑 màu xanh
32
파스텔
[pastel]
sáp màu
33
핑크
[pink]
màu hồng
34
하늘색 màu da trời
35
황색 màu vàng thẫm
36
흰색 màu trắng
37
까만색 màu đen
38
남색 màu chàm
39
노란색 màu vàng
40
녹색 màu xanh lá cây, màu xanh lục
41
밤색 màu hạt dẻ
42
분홍 (màu) hồng
43
분홍색 sắc hồng, màu hồng
44
색깔 màu sắc
45
색상 màu sắc
46
어둡다 tối
47
연두 đầu năm
48
연두 xanh nhạt
49
연두색 màu xanh nhạt
50
자두 quả mận
51
자주 thường xuyên, hay
52
자주색 màu tím, tía
53
적갈색 màu nâu đỏ, màu quả hồng quân
54
주홍 màu đỏ cam
55
주황 màu da cam
56
주황색 màu cam
57
컬러
[color]
màu sắc
58
푸르다 xanh ngát, xanh thẫm, xanh tươi
59
푸르다 xanh ngát, xanh thẫm, xanh tươi
60
푸른색 màu xanh dương
61
하얀색 màu trắng tinh
62
회색 màu xám tro

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Màu sắc

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Màu sắc là 62

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online