Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Lớp bò sát

Giới thiệu về chủ đề Lớp bò sát

Từ vựng tiếng hàn về Lớp bò sát nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Lớp bò sát

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
개똥벌레 con đom đóm
2
개미 con kiến
3
거머리 con đỉa
4
귀뚜라미 con dế
5
도마뱀 thạch sùng, thằn lằn, rắn mối
6
매미 con ve sầu
7
메뚜기 con châu chấu
8
모기 muỗi
9
무당벌레 bọ rùa đỏ
10
바퀴벌레 con gián
11
방아 chày
12
사마귀 con bọ ngựa
13
사슴 con hươu
14
잠자리 bộ đồ giường ngủ
15
지렁이 con giun đất
16
파리 con ruồi
17
거미 Con nhện
18
거북 con rùa
19
나비 bề rộng, khổ rộng
20
달팽이 con ốc sên
21
뱀장어 cá trình
22
쐐기 cái nêm
23
진드기 chấy, rận, đỉa
24
풍뎅이 con bọ hung, con bọ cánh cứng
25
하루살이 con phù du
26
회충 giun

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Lớp bò sát

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Lớp bò sát là 26

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online