Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Khoa máy tính

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가상 sự giả tưởng
2
갈무리 sự giữ gìn, sự thu xếp
3
개변 sự cải cách, sự cải biến
4
객체 khách thể
5
결성 sự thiết lập, sự thành lập
6
고리 ở đó, hướng đó
7
스피커
[speaker]
loa
8
고정 sự cố định
9
시스템
[system]
hệ thống
10
공지 sự thông báo, sự công bố
11
그래픽
[graphic]
đồ hoạ, hoạ đồ
12
그룹
[group]
nhóm
13
그림 tranh vẽ
14
근거리 cự li gần, khoảng cách gần, tầm gần
15
글꼴 kiểu chữ
16
기본 cái gốc, cái cơ bản
17
끄다 tắt, dập
18
대역 đại nghịch
19
대화 sự đối thoại, cuộc đối thoại
20
데스크
[desk]
tổng biên tập
21
데이터베이스
[database]
cơ sở dữ liệu
22
도구 đạo cụ, dụng cụ, công cụ, đồ dùng
23
도메인
[domain]
miền internet
24
도움말 lời giúp đỡ, lời khuyên
25
동장 trưởng phường, trưởng xã
26
드라이버
[driver]
tuốc nơ vít
27
드라이브
[drive]
việc lái xe đi dạo
28
디스켓
[diskette]
đĩa mềm
29
디스크
[disk]
đĩa hát
30
라이터
[lighter]
cái bật lửa, quẹt ga
31
로그아웃
[log-out]
(sự) đăng xuất, log-out
32
로그인
[log-in]
việc đăng nhập, log-in
33
로프
[rope]
dây chão, dây thừng
34
리스트
[list]
danh sách, bản kê khai
35
리터
[liter]
lít
36
링크
[link]
sự kết nối
37
마스크
[mask]
mặt nạ
38
마우스
[mouse]
chuột máy tính
39
마이크
[mike]
micro, míc
40
마크
[mark]
mác, nhãn
41
매개 cầu nối
42
멀티미디어
[multimedia]
multimedia, đa truyền thông
43
메뉴
[menu]
thực đơn
44
메모리
[memory]
dung lượng bộ nhớ
45
메일
[mail]
mail, thư điện tử
46
명령어 câu lệnh, lệnh
47
모니터
[monitor]
màn hình
48
모델
[model]
mẫu
49
모뎀
[modem]
mô-đem, bộ điều biến
50
모드
[mode]
mốt
51
무선 không dây
52
문자열 chuỗi ký tự
53
바로 thẳng
54
바이러스
[virus]
vi rút
55
바탕 nền tảng
56
박스
[box]
thùng
57
반도체 chất bán dẫn
58
반복 sự lặp lại, sự trùng lặp
59
배열 sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự bố trí
60
베이다 bị chặt, bị đốn
61
벤치
[bench]
ghế dài, băng ghế
62
병목 현상 hiện tượng thắt nút cổ chai
63
부속 cái phụ thuộc, cái đi kèm, việc đính kèm
64
블로그
[blog]
blog
65
비밀번호 mật mã
66
사용 việc sử dụng
67
사이트
[site]
site, trang tin điện tử
68
삭제되다 bị xóa bỏ
69
상거래 việc mua bán
70
서명 việc ký tên, chữ ký
71
서브
[serve]
việc đánh bóng công kích, quả bóng công kích
72
서비스
[service]
dịch vụ
73
설계 việc lập kế hoạch, kế hoạch
74
설명서 bản giải thích, bản hướng dẫn
75
스크린
[screen]
màn ảnh, màn hình
76
스파이
[spy]
điệp viên, gián điệp
77
실시간 Thời gian thực tế
78
아날로그
[analogue]
analog
79
안전모 mũ bảo hiểm
80
압축 sự nén
81
액정 thủy tinh lỏng
82
업로드
[upload]
sự tải lên
83
엔진
[engine]
máy
84
열다 mở
85
오프라인
[off-line]
không làm việc, không sẵn sàng liên kết
86
온라인
[on-line]
(sự) trực tuyến, nối mạng
87
용지 giấy
88
우편 phía phải, bên phải
89
운영 sự điều hành, sự vận hành, hoạt động
90
이내
91
이전 trước đây
92
이직 sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc
93
인쇄되다 được in ấn, được in
94
인터넷
[internet]
mạng internet
95
잉크
[ink]
mực
96
재즈
[jazz]
nhạc Jazz
97
저작 việc viết sách (tác phẩm), sách (tác phẩm được viết)
98
저장되다 được lưu trữ, được tích trữ
99
전자 trước, vừa qua
100
접근 sự tiếp cận
101
접속 sự tiếp xúc
102
정화 sự thanh lọc, sự lọc, sự tẩy rửa, sự thanh trùng
103
조기 đằng kia, ở đó
104
주기 jugi; ngày giỗ
105
지능 trí năng, khả năng hiểu biết, trí óc, trí thông minh
106
지연 mối quan hệ đồng hương, mối quan hệ láng giềng, mối quen biết cùng khu vực
107
직렬 sự nối tiếp, sự nối trực tiếp, sự đấu trực tiếp
108
채팅
[chatting]
chatting
109
처리장 địa điểm xử lý
110
체계 hệ thống
111
체크
[check]
sự kiểm tra
112
체크되다
[check되다]
được kiểm tra, bị kiểm tra
113
출력 công suất
114
출력하다 xuất dữ liệu, in ấn
115
치료제 thuốc chữa bệnh
116
치마 váy
117
쿠키
[cookie]
bánh quy, bánh bích quy
118
클릭
[click]
sự kích chuột, cú click chuột
119
클릭하다
[click하다]
kích, nhấp (chuột)
120
클립
[clip]
cái kẹp giấy, cái ghim giấy
121
키보드
[keyboard]
bàn phím
122
통신망 mạng lưới thông tin
123
트랙
[track]
đường chạy
124
티켓
[ticket]
125
파이다 được đào, bị đào
126
파일
[file]
cái file tài liệu, bìa kẹp tài liệu, file tài liệu
127
파티션
[partition]
sự phân hoạch, sự phân khu, vùng
128
패스
[pass]
sự thi đỗ, việc đạt yêu cầu, sự trúng tuyển
129
페이지
[page]
trang
130
포탈 sự trốn thuế
131
표시 sự biểu thị
132
프로세서
[processor]
bộ xử lý, bộ vi xử lý
133
프린터
[printer]
máy in
134
프린트
[print]
sự in, bản in
135
플래시
[flash]
đèn pin
136
플로피 디스크
[floppy disk]
đĩa mềm
137
함수 hàm số
138
헤드폰
[headphone]
cái tai nghe
139
화상 vết bỏng, vết phỏng
140
확인되다 được xác nhận
141
솔루션 giải pháp
142
프로세스
[process]
quá trình
143
인프라
[infrastructure]
Cơ sở hạ tầng
144
네트
[net]
lưới
145
네티즌
[netizen]
dân IT
146
노트북
[notebook]
máy tính xách tay
147
노트북 컴퓨터
[notebook computer]
máy tính xách tay
148
녹음기 máy ghi âm
149
뉴스
[news]
chương trình thời sự
150
다운로드
[download]
việc tải về, việc tải xuống
151
다음 sau
152
다이얼
[dial]
mặt phím điện thoại
153
단말기 thiết bị đầu cuối
154
단축 sự rút ngắn, sự thu nhỏ, sự thu hẹp
155
닫다 đóng
156
랩톱 컴퓨터
[laptop computer]
máy tính xách tay
157
방화벽 tường chống lửa
158
버그
[bug]
lỗi
159
버스
[bus]
xe buýt
160
변복 việc cải trang, bộ dạng cải trang
161
변수 yếu tố gây đột biến
162
보증 sự bảo lãnh, sự bảo hành
163
보트
[boat]
chiếc thuyền, chiếc xuồng
164
보호 bảo vệ, bảo hộ
165
복사되다 được sao chép
166
분할 sự phân chia
167
상자 hộp, hòm, thùng, tráp
168
소스
[sauce]
nước sốt
169
소프트웨어
[software]
phần mềm
170
스냅
[snap]
cúc bấm
171
시리얼
[cereal]
ngũ cốc khô
172
실행 sự tiến hành, sự thực hiện
173
아이콘
[icon]
biểu tượng
174
암호 ám hiệu
175
외장 vỏ bên ngoài
176
원격 sự từ xa, xa, khoảng cách xa
177
유동 sự lưu thông, sự chảy
178
이미지
[image]
hình ảnh
179
이용하다 sử dụng, tận dụng
180
인공 nhân tạo
181
입력 việc nhập dữ liệu
182
자상 vết cắt, vết trầy xước
183
자원 tài nguyên
184
장치 sự trang bị, thiết bị, trang thiết bị
185
전송되다 được phát sóng, được truyền tải
186
조각 miếng, mẩu
187
주소 địa chỉ
188
중앙 giữa, trung tâm
189
질의 sự thẩm vấn, sự phỏng vấn
190
카드
[card]
thẻ
191
카메라
[camera]
máy ảnh
192
카운터
[counter]
quầy thanh toán, quầy tính tiền
193
커서
[cursor]
con trỏ chuột
194
컴퓨터
[computer]
máy vi tính
195
케이블
[cable]
dây cáp
196
켜다 đốt
197
타임
[time]
thời gian, tốc độ
198
터미널
[terminal]
ga, bến xe
199
테스트
[test]
sự kiểm tra, sự sát hạch; kì thi, bài kiểm tra
200
텍스트
[text]
bản gốc
201
토시 cái ghệt áo
202
폴더
[folder]
folder, thư mục
203
풀기 độ cứng, độ rắn
204
프로그램
[program]
chương trình
205
하드웨어
[hardware]
phần cứng
206
해상 trên biển
207
해커
[hacker]
hacker, tin tặc
208
해킹
[hacking]
hacking, sự đột nhập vào máy tính
209
허가 sự đồng ý, sự chấp thuận
210
현실 hiện thực
211
호기 cơ may, dịp may, thời cơ
212
호스
[hose]
cái ống
213
화면 màn hình

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.