Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Khoa học vũ trụ

Giới thiệu về chủ đề Khoa học vũ trụ

Từ vựng tiếng hàn về Khoa học vũ trụ nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Khoa học vũ trụ

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
공간 không gian
2
궤도 quỹ đạo
3
금성 Kim tinh, sao Kim
4
도탄 cảnh túng quẫn, cảnh nghèo khổ, cảnh cơ cực
5
만월 trăng tròn
6
망원경 kính viễn vọng, kính phóng đại, ống nhòm
7
별자리 chòm sao
8
상현달 trăng non
9
성- thần thánh
10
수성 tính tan trong nước
11
월식 nguyệt thực
12
유에프오
[UFO]
UFO, đĩa bay
13
은하 dải ngân hà
14
은하계 hệ ngân hà
15
은하수 dải ngân hà, sông ngân
16
초승달 trăng non, trăng lưỡi liềm
17
태양계 thái dương hệ, hệ mặt trời
18
행사 sự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện
19
화성 sao hoả
20
황도 đào hwang-do, hoàng đào
21
상품 thượng phẩm, sản phẩm tốt
22
성좌 chòm sao
23
소행성 tiểu hành tinh
24
우주 vũ trụ
25
우주선 phi thuyền
26
우주여행 sự du hành vũ trụ
27
우주인 phi hành gia
28
우주 정거장 trạm vũ trụ
29
유도 Ju-do
30
유성 chất dầu
31
인공위성 vệ tinh nhân tạo
32
일식 món Nhật
33
중력 trọng lực
34
지구 địa khu, khu
35
천문학 thiên văn học
36
천체 thiên thể
37
토성 sao thổ
38
학자 học giả
39
해왕성 Hải vương tinh, sao Hải vương
40
혜성 sao chổi

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Khoa học vũ trụ

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Khoa học vũ trụ là 40

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online