Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Giáo trình Sejong 3

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가구 hộ gia đình
2
가능하다 khả dĩ, có thể
3
가르치다 dạy
4
가방 túi xách, giỏ xách, ba lô
5
가수 ca sĩ
6
가장 nhất
7
가져가다 mang đi, đem đi
8
가족 gia đình
9
가지다 lấy… rồi ..., mang… và ...
10
간단하다 đơn giản
11
간호사 y tá
12
갈색 màu nâu
13
갈아입다 thay (quần áo)
14
갑자기 đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
15
강아지 chó con, cún con
16
강하다 cứng, rắn, chắc
17
같이 cùng
18
개가 sự tái giá
19
거리 việc, cái, đồ
20
건강 sự khỏe mạnh, sức khỏe
21
건기 mùa khô
22
건물 tòa nhà
23
건조하다 khô ráo, khô khan
24
검은색 màu đen, màu mun
25
겉옷 áo ngoài
26
결혼식 lễ cưới, tiệc cưới
27
경기 tình hình kinh tế, nền kinh tế
28
경영학 kinh doanh học
29
경험 kinh nghiệm
30
계단 cầu thang, thang
31
계속되다 được liên tục
32
계획 kế hoạch
33
고등학교 trường trung học phổ thông
34
고르다 đều đặn, đồng đều, như nhau
35
고양이 con mèo
36
습관 thói quen, tập quán
37
습기 độ ẩm, hơi ẩm
38
공공 công cộng
39
시설 công trình, trang thiết bị, việc lắp đặt công trình, việc xây dựng công trình
40
공부 việc học, sự học
41
시작되다 được bắt đầu
42
공연장 sàn diễn, nơi trình diễn
43
과식 sự bội thực
44
과일 trái cây, hoa quả
45
관광 sự tham quan, chuyến du lịch
46
관광지 điểm tham quan, điểm du lịch
47
관리실 phòng quản lí
48
관심 mối quan tâm
49
광고 sự quảng bá, sự quảng cáo
50
교외 vùng ngoại ô
51
교육학 giáo dục học
52
구입하다 mua, mua vào
53
군것질 ăn quà vặt
54
규칙적 mang tính quy tắc
55
그날 ngày đó, ngày ấy
56
그대로 y vậy, y nguyên
57
그러나 nhưng..., thế nhưng...
58
그러니까 vì vậy, vì thế, bởi vậy
59
그렇지만 nhưng, tuy nhiên
60
그리다 nhớ nhung, thương nhớ
61
그만 chỉ thế, có thế
62
그치다 dừng, ngừng, hết, tạnh
63
금반지 nhẫn vàng
64
금방 vừa mới đây, vừa khi nãy
65
금연 sự cấm hút thuốc
66
기르다 nuôi
67
기억하다 nhớ, nhớ lại, ghi nhớ
68
기온 nhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí
69
길다 dài
70
길이 lâu, dài, lâu dài
71
깨다 tỉnh ra, tỉnh lại
72
꺼내다 rút ra, lôi ra, lấy ra
73
꺼지다 tắt
74
꼬다 se, bện, quấn, cuộn
75
꽃무늬 hình hoa
76
나라 đất nước, quốc gia, nhà nước
77
대신 sự thay thế
78
덕분 nhờ vào, nhờ ơn, nhờ sự giúp đỡ
79
도움 sự giúp đỡ
80
도착하다 đến nơi
81
돕다 giúp, giúp đỡ
82
동아리 hội, nhóm, câu lạc bộ
83
되다 sượn, sống
84
두껍다 dày
85
두통 (sự) đau đầu
86
둥글다 tròn
87
드럼
[drum]
thùng, thùng phuy
88
드리다 biếu, dâng
89
든지 hoặc, hay
90
들다 sắc, bén
91
들어가다 đi vào, bước vào
92
디자인
[design]
sự thiết kế
93
따라 riêng
94
따로 riêng, riêng lẻ
95
떠나다 rời, rời khỏi
96
떠돌다 đi loanh quanh, đi lang thang
97
떠들다 làm ồn, gây ồn
98
떡볶이 Tteokbokki; món tteok xào
99
마음 tâm tính, tính tình
100
만나다 gặp, giao
101
만지다 sờ, sờ mó, mó máy, sờ soạng
102
많다 nhiều
103
맑다 trong
104
맞다 đúng
105
맡기다 giao, giao phó
106
먹다 điếc (tai)
107
면접시험 kỳ thi phỏng vấn
108
모든 tất cả, toàn bộ
109
모르다 không biết
110
모습 hình dáng, hình dạng
111
모이다 tập hợp, gom lại
112
목소리 giọng nói, tiếng nói
113
무겁다 nặng
114
무덥다 oi bức, nóng bức
115
무리 đám, bầy
116
묶다 thắt
117
문제 đề (bài thi)
118
물건 đồ vật, đồ
119
물론 tất nhiên, đương nhiên
120
물방울 giọt nước, hạt nước
121
미리 trước
122
미용사 nhân viên thẩm mỹ
123
바닷가 bờ biển
124
바람 do, vì
125
바로 thẳng
126
바르다 thẳng
127
밖에 ngoài, chỉ
128
반납하다 hoàn lại, trả lại
129
반드시 nhất thiết
130
반창고 băng dính y tế
131
발음 sự phát âm, phát âm
132
발표 sự công bố
133
방문 cửa phòng
134
방문하다 thăm, thăm viếng, viếng thăm
135
방법 phương pháp
136
배우다 học, học tập
137
벌써 đã
138
법학 luật học, môn học luật
139
베이지
[beige]
màu be
140
변하다 biến đổi, biến hóa
141
보고서 bản báo cáo
142
보다 hơn, thêm nữa
143
보라색 màu tím
144
보람 sự hài lòng, sự bổ ích, cảm giác có ý nghĩa
145
부엌 bếp, gian bếp
146
부탁 sự nhờ cậy, sự nhờ vả
147
불다 thổi
148
블라우스
[blouse]
áo sơ mi nữ
149
빌리다 mượn, thuê
150
빗소리 tiếng mưa
151
빠르다 nhanh
152
빨간색 màu đỏ
153
빨래 sự giặt giũ
154
사귀다 kết giao, kết bạn
155
사다 mua
156
사람 con người
157
사실 thật ra, thực ra
158
사업가 nhà kinh doanh
159
사용 việc sử dụng
160
사용되다 được sử dụng
161
사용하다 sử dụng
162
사진작가 nhiếp ảnh gia
163
사항 điều khoản, thông tin
164
사흘
165
새로 mới
166
새롭다 mới
167
새벽 bình minh, hừng đông
168
생기다 sinh ra, nảy sinh
169
서다 đứng
170
서랍장 tủ ngăn kéo
171
서류 tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
172
선수 sự ra tay trước, sự tiến hành trước
173
설거지 việc rửa chén bát
174
설명되다 được giải thích
175
손님 vị khách
176
수선하다 náo loạn, rầm rĩ, ầm ỹ
177
수영 sự bơi lội
178
수출하다 xuất khẩu
179
수학 sự học hỏi, sự nghiên cứu
180
스키
[ski]
ván trượt tuyết
181
스트레칭
[stretching]
sự kéo căng người
182
스포츠
[sports]
thể thao
183
식사 việc ăn uống, thức ăn
184
심심하다 buồn chán, tẻ nhạt
185
싸다 rẻ
186
쌀쌀하다 se lạnh, lành lạnh
187
쓰레기 rác
188
씹다 nhai
189
씻다 rửa
190
아래쪽 phía dưới, bên dưới
191
아무것 bất cứ cái nào, bất kì cái nào
192
안내 sự hướng dẫn
193
안내원 nhân viên hướng dẫn, hướng dẫn viên
194
않다 không
195
애완동물 thú cưng
196
약사 dược sĩ
197
약속 sự hứa hẹn, lời hứa
198
얇다 mỏng
199
양로원 viện dưỡng lão
200
어서 nhanh lên, mau lên
201
없다 không có, không tồn tại
202
없어지다 mất đi
203
에게 đối với
204
에서 ở, tại
205
연극 sự diễn kịch
206
연습하다 luyện tập, thực hành
207
연주 biểu diễn, trình diễn
208
열다 mở
209
열리다 kết trái, đơm quả
210
열쇠 chìa khóa
211
영지 lãnh địa
212
영화 điện ảnh, phim
213
영화감독 đạo diễn phim
214
영화배우 diễn viên điện ảnh
215
오래 lâu
216
올려놓다 để lên, đặt lên
217
옮기다 chuyển
218
옷맵시 dáng mặc đồ, dáng ăn mặc
219
우체국 bưu điện
220
우편물 bưu phẩm
221
원피스
[one-piece]
áo đầm dài, áo đầm liền
222
월급 lương tháng
223
위험하다 nguy hiểm
224
유적지 khu di tích
225
유행하다 lây lan
226
으로 sang
227
은퇴 sự nghỉ hưu, sự về hưu
228
은행 ngân hàng
229
음식 thức ăn, đồ ăn
230
음식점 quán ăn, tiệm ăn
231
음악 âm nhạc
232
이전 trước đây
233
이제 bây giờ
234
이틀 hai hôm, hai bữa
235
인사하다 chào hỏi
236
인심 nhân tâm, lòng người
237
인터넷
[internet]
mạng internet
238
입장료 phí vào cửa, phí vào cổng
239
입학 nhập học
240
있다
241
잠기다 được khóa, bị khóa
242
잠시 tạm thời
243
잡지 tạp chí
244
전공하다 chuyên về
245
전자사전 kim từ điển, từ điển điện tử
246
전하다 truyền lại, lưu truyền
247
정리되다 được thu dọn, được dọn dẹp
248
조깅
[jogging]
chạy bộ
249
조심하다 thận trọng, cẩn thận
250
조용히 một cách yên tĩnh
251
주다 cho
252
주로 chủ yếu
253
주차하다 đỗ xe, đậu xe
254
중학교 trường trung học cơ sở
255
즐기다 tận hưởng
256
지난달 tháng rồi, tháng trước
257
지난번 lần trước
258
지저분하다 bừa bộn, lộn xộn
259
직장인 người đi làm
260
직접 trực tiếp
261
진짜 thực sự, quả thật, quả thực
262
집안일 công việc nhà
263
책자 cuốn sách
264
책장 trang sách
265
처음 đầu tiên; lần đầu tiên
266
청첩장 tấm thiệp mời, tấm thiếp cưới
267
체육관 nhà thi đấu
268
체크무늬
[check무늬]
hoa văn kẻ ca rô
269
초등학교 trường tiểu học, trường cấp một
270
초록색 màu xanh lục, màu xanh lá cây
271
촬영 sự quay phim, sự chụp ảnh
272
최선 sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
273
추천하다 đề cử, tiến cử
274
축구 thằng ngố, thằng ngốc
275
축제 lễ hội
276
출근 sự đi làm
277
출발하다 khởi hành
278
출생 sự sinh ra
279
충분히 một cách đầy đủ
280
치수 số đo
281
치우다 cất, dọn
282
친구 bạn
283
친척 bà con
284
친하다 thân, thân thiết
285
콘서트
[concert]
buổi hòa nhạc
286
큰일 việc lớn
287
타다 cháy
288
태권도 Taekwondo
289
티셔츠
[←T-shirt]
áo sơ mi cộc tay
290
파란색 màu xanh da trời, màu xanh dương, màu xanh nước biển
291
파리 con ruồi
292
패션
[fashion]
mốt, thời trang
293
편의 sự tiện lợi
294
편의점 cửa hàng tiện lợi
295
편지 bức thư
296
편하다 thoải mái
297
평소 thường khi, thường ngày
298
포기 cây
299
프린터
[printer]
máy in
300
피아노
[piano]
đàn piano, dương cầm
301
피우다 làm nở, làm trổ
302
필요하다 tất yếu, thiết yếu, cần thiết
303
하늘색 màu da trời
304
하지 Hạ chí
305
학력 học lực
306
학생증 thẻ học sinh, thẻ sinh viên
307
한라산 Hallasan; núi Halla
308
해돋이 bình minh, rạng đông, mặt trời mọc
309
햇빛 ánh mặt trời
310
행복하다 hạnh phúc
311
행사 sự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện
312
혼자 một mình
313
화분 chậu hoa cảnh, chậu hoa
314
화장품 mỹ phẩm
315
환전 sự đổi tiền
316
활동하다 hoạt động
317
훨씬 hơn hẳn, rất
318
흐리다 lờ mờ, mờ ảo
319
흥미 sự hứng thú
320
흰색 màu trắng
321
힘들다 mất sức, mệt mỏi
322
자격증 giấy chứng nhận, bằng cấp.
323
낮잠 Ngủ trưa
324
휴가 Sự nghỉ phép, kì nghỉ
325
이상하다 khác thường
326
이상 trở lên
327
저희 chúng tôi, chúng em, chúng con
328
거실 gian giữa, phòng khách
329
고장 sự hư hỏng
330
구두 giày
331
구름 đám mây
332
급하다 gấp, khẩn cấp
333
급히 một cách gấp gáp, một cách vội vàng
334
기념 sự kỷ niệm
335
기다리다 chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ
336
기대되다 được kỳ vọng, được mong chờ
337
기차표 vé tàu hoả, vé xe lửa
338
기표 sự bỏ phiếu
339
끝내다 kết thúc, chấm dứt, ngừng
340
끝말잇기 trò chơi nối từ
341
끼다 vần tụ, giăng
342
남색 màu chàm
343
낮다 thấp
344
내놓다 Đặt ra, để ra
345
내려가다 đi xuống
346
내리다 rơi, rơi xuống
347
냄새 mùi
348
네모나다 hình vuông, hình tứ giác
349
노란색 màu vàng
350
노래 bài hát, ca khúc, việc ca hát
351
노력하다 nỗ lực, cố gắng
352
노트북
[notebook]
máy tính xách tay
353
놀다 chơi, chơi đùa
354
놀이 sự chơi đùa
355
농구 bóng rổ
356
높다 cao
357
놓이다 trở nên nhẹ nhàng, trở nên hết lo
358
느끼다 nức nở, thổn thức
359
느낌 cảm giác, sự cảm nhận
360
능력 khả năng, năng lực
361
늦다 trễ, muộn
362
늦잠 sự ngủ dậy muộn
363
다녀오다 đi về
364
다니다 lui tới
365
다리 chân
366
다리다 là, ủi
367
다치다 bị thương, trầy
368
다하다 hết, tất
369
닦다 lau, chùi, đánh
370
단체 tổ chức
371
닫히다 bị đóng, được đóng
372
달러
[dollar]
đô la Mỹ
373
담배 cây thuốc lá
374
데려오다 dẫn đến, dắt theo
375
뛰어가다 chạy đi
376
말로 cuối đời, mạt lộ
377
말씀 lời
378
미루다 dời lại, hoãn lại
379
밤새 thâu đêm, cả đêm
380
방금 vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
381
배구 môn bóng chuyền
382
배탈 rối loạn tiêu hóa
383
버리다 bỏ, vứt, quẳng
384
번개 tia chớp
385
번역되다 được biên dịch
386
보내다 gửi
387
보통 thông thường
388
복도 hành lang
389
봉사 활동 hoạt động từ thiện
390
부동산 bất động sản
391
부럽다 ghen tị, ganh tị, thèm muốn, thèm thuồng
392
부르다 no
393
부모님 phụ mẫu, bố mẹ
394
분명히 một cách rõ rệt, một cách rõ ràng
395
분홍색 sắc hồng, màu hồng
396
비우다 làm trống
397
비자
[visa]
thị thực xuất nhập cảnh, visa
398
삼십 ba mươi
399
상자 hộp, hòm, thùng, tráp
400
새집 nhà mới
401
색깔 màu sắc
402
생선회 gỏi cá
403
생신 ngày sinh nhật
404
생일 sinh nhật
405
생활 sự sinh sống, cuộc sống
406
성에 lớp sương mờ
407
세련되다 trau chuốt, mạch lạc, tinh tế
408
세모 ba góc
409
세우다 dựng đứng
410
세제 chế độ thuế
411
세탁기 máy giặt
412
세탁소 tiệm giặt ủi, tiệm giặt là
413
소개팅
[紹介←meeting]
sự mối lái, sự giới thiệu
414
소나기 cơn mưa rào
415
소리 tiếng, âm thanh
416
소질 tố chất
417
소포 bưu phẩm, bưu kiện
418
소풍 cắm trại, dã ngoại
419
숙소 chỗ trọ
420
숙제 bài tập về nhà
421
쉬다 ôi, thiu
422
승진 sự thăng tiến
423
시간 giờ, tiếng
424
시계 đồng hồ
425
시디
[CD]
đĩa CD
426
시키다 bắt, sai khiến, sai bảo
427
시합 việc thi đấu, việc so tài
428
시험 sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
429
실력 thực lực
430
실컷 thỏa thích, thoải mái
431
싫다 không ưa, không thích
432
싫어하다 ghét
433
쌓다 chất, chồng
434
쌓이다 chất đống, chồng chất, bám dày
435
쓰다 đắng
436
아까 lúc nãy, vừa mới đây
437
야경 cảnh đêm
438
야구 bóng chày
439
어떡하다 (Không có từ tương ứng)
440
어울리다 hòa hợp, phù hợp
441
어젯밤 đêm qua
442
언제 bao giờ, khi nào
443
얼마 bao nhiêu
444
얼음 (cục) nước đá
445
여권 nữ quyền
446
여기저기 đây đó, chỗ này chỗ kia
447
여러 nhiều
448
여행지 điểm du lịch, địa điểm du lịch
449
연두색 màu xanh nhạt
450
연락처 địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
451
연휴 sự nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài ngày
452
열심히 một cách chăm chỉ, một cách cần mẫn, một cách miệt mài
453
열흘 mười ngày, 10 ngày
454
영어 tiếng Anh
455
예약되다 được đặt trước
456
예절 lễ tiết, nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc
457
외교관 nhà ngoại giao, cán bộ ngoại giao
458
외국어 ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
459
외국인 người ngoại quốc, người nước ngoài
460
외출하다 đi ra ngoài
461
요리사 đầu bếp
462
우기 mùa mưa
463
운전면허증 giấy phép lái xe, bằng lái xe
464
움직이다 động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
465
웃다 cười
466
원래 vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có
467
유럽
[Europe]
châu Âu
468
응원하다 cổ vũ
469
이기다 thắng
470
이루다 thực hiện
471
이사 giám đốc, giám đốc điều hành
472
이사하다 chuyển nhà
473
이십 hai mươi
474
이에 ngay sau đây, tiếp ngay đó
475
이용되다 được sử dụng, được dùng, được tận dụng
476
이용하다 sử dụng, tận dụng
477
이웃 láng giềng
478
이후 sau này, mai đây, mai sau
479
일단 (Không có từ tương ứng)
480
일본 Nhật Bản
481
일찍 sớm
482
일하다 làm việc
483
읽다 đọc
484
잃어버리다 mất, đánh mất, đánh rơi
485
자다 ngủ
486
자르다 cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
487
자리 chỗ
488
자세 tư thế
489
자전거 xe đạp
490
작품 tác phẩm
491
잔디밭 đồng cỏ
492
잘되다 suôn sẻ, trôi chảy, trơn tru
493
장사하다 buôn bán, buôn bán
494
재능 tài năng
495
적성 thích hợp, thích đáng
496
전시회 hội chợ, triển lãm
497
젊다 trẻ
498
젊은이 giới trẻ, thanh niên
499
제품 sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm
500
졸업 sự tốt nghiệp
501
종일 suốt ngày, cả ngày
502
좋다 tốt, ngon, hay, đẹp
503
주의 chủ trương
504
주황색 màu cam
505
준비하다 chuẩn bị
506
줄무늬 kẻ sọc
507
중요하다 cần thiết, quan trọng, trọng yếu, cần yếu
508
지키다 gìn giữ, bảo vệ
509
지하철역 ga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
510
진심 chân tâm, lòng thành thật, thật lòng
511
짧다 ngắn
512
참가하다 tham gia
513
찾다 tìm, tìm kiếm
514
찾아가다 tìm đến, tìm gặp
515
찾아보다 tìm gặp
516
천둥 sấm
517
천천히 một cách chậm rãi
518
촌스럽다 quê mùa
519
출장 sự đi công tác
520
취직 sự tìm được việc, sự có việc làm
521
치다 đổ, quét, tràn về
522
카드
[card]
thẻ
523
캠핑
[camping]
sự cắm trại
524
코끼리 con voi
525
키우다 nuôi, trồng
526
탁구 bóng bàn
527
태풍 bão
528
택배 sự giao tận nơi
529
통하다 thông
530
퇴근 sự tan sở
531
특별히 một cách đặc biệt
532
틀다 vặn, xoay, ngoái (đầu,cổ)
533
풀다 cởi, tháo, mở
534
하루 một ngày
535
하숙집 nhà trọ
536
한국어 Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
537
한국인 người Hàn Quốc
538
한턱내다 khao, đãi
539
할인 sự giảm giá
540
해양 hải dương, đại dương
541
해외여행 du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
542
화가 hoạ sĩ
543
화려하다 hoa lệ, tráng lệ, sặc sỡ
544
회사 công ty
545
회색 màu xám tro
546
회원 hội viên
547
회의 sự hội ý, sự bàn bạc, cuộc họp
548
회의실 phòng họp
549
회장 chủ tịch hội, hội trưởng
550
휴게실 phòng tạm nghỉ
551
휴대 전화 điện thoại cầm tay, điện thoại di động
552
휴지 giấy vụn, giấy rác
553
불편 sự bất tiện

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.