Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Giáo trình đại học seoul lớp 1A

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가게 cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
2
가깝다 gần
3
가르치다 dạy
4
가방 túi xách, giỏ xách, ba lô
5
가세 sự góp sức, sự hùa theo
6
가수 ca sĩ
7
가요 bài hát đại chúng, ca khúc được yêu thích
8
가위 quả nhiên, thật sự, đúng là
9
가을 mùa thu
10
갈비탕 Galbitang; canh sườn ninh
11
같이 cùng
12
거기 nơi đó
13
걷다 tan
14
게임
[game]
trò chơi
15
겨울 mùa đông
16
결혼식 lễ cưới, tiệc cưới
17
계절 mùa
18
-고
19
골프
[golf]
môn đánh gôn
20
슬리퍼
[slipper]
dép, dép lê
21
-습니다
22
공부하다 học, học tập, học hành
23
시장 thị trưởng
24
공원 công nhân
25
공책 quyển tập, quyển vở
26
공항 sân bay
27
과자 bánh ngọt, bánh quy
28
관악 nhạc khí hơi, nhạc cụ hơi
29
교실 phòng học, lớp học
30
교육 sự giáo dục
31
교통 giao thông
32
국적 quốc tịch
33
군인 quân nhân, bộ đội
34
그거 cái đó, cái đấy
35
그래
36
그래서 vì vậy, vì thế, cho nên, thế nên
37
그런데 nhưng mà, thế nhưng
38
그럼 nếu vậy thì
39
그릇 chén, bát, tô
40
그리고 và, với, với cả
41
그림 tranh vẽ
42
극장 nhà hát
43
금요일 thứ Sáu
44
기숙사 ký túc xá
45
기자 ký giả, nhà báo, phóng viên
46
김밥 Gimbap, món cơm cuộn rong biển
47
김치 kimchi
48
김치볶음밥 kimchibookeumbap; cơm rang kimchi, cơm chiên kimchi
49
김치전 kimchijeon; món bột chiên kimchi
50
김치찌개 kimchijjigae; món canh kimchi
51
깍두기 Kkakdugi; kimchi củ cải
52
깨끗하다 sạch sẽ
53
나라 đất nước, quốc gia, nhà nước
54
날씨 thời tiết
55
당구 bi-a, trò chơi đánh bi-a
56
대사관 đại sứ quán
57
대학 đại học
58
대학교 trường đại học
59
덥다 nóng
60
도서관 thư viện
61
독일 Đức
62
돈가스
[←ton[豚]kasu]
món thịt tẩm bột rán, món ton-ka-su
63
동생 em
64
동전 tiền xu, đồng xu
65
드라마
[drama]
kịch, phim truyền hình
66
듣다 nhỏ, nhỏ giọt
67
등산 việc leo núi, môn leo núi
68
따뜻하다 ấm áp, ấm
69
딸기 dâu tây
70
떡국 tteokguk, canh tteok
71
떡볶이 Tteokbokki; món tteok xào
72
라디오
[radio]
ra-đi-ô, phát thanh
73
라면
[←râmen]
mỳ ăn liền, mỳ tôm
74
러시아
[Russia]
Nga
75
리모컨
[←remote control]
cái điều khiển, rờ-mốt
76
마시다 uống
77
만나다 gặp, giao
78
많다 nhiều
79
많이 nhiều
80
맑다 trong
81
맛있다 ngon, có vị
82
망고
[mango]
quả xoài
83
매일 mỗi ngày
84
맥주 bia
85
맵다 cay
86
먹다 điếc (tai)
87
메뉴
[menu]
thực đơn
88
멜론
[melon]
quả dưa lưới
89
며칠 ngày mấy
90
명함 danh thiếp
91
모두 mọi
92
모자 mẫu tử
93
목요일 thứ năm
94
무겁다 nặng
95
무슨
96
무엇 cái gì, gì
97
물건 đồ vật, đồ
98
물김치 mulkimchi; kim chi nước
99
미국 Mỹ
100
미안하다 áy náy
101
미팅
[meeting]
cuộc gặp gỡ
102
바나나
[banana]
quả chuối
103
바다 biển
104
바지 cái quần
105
박스
[box]
thùng
106
반갑다 hân hoan, vui sướng, hân hạnh
107
배우다 học, học tập
108
병원 bệnh viện
109
보다 hơn, thêm nữa
110
부산 busan; sự làm náo loạn, việc làm ầm ĩ
111
부채 cái quạt
112
불고기 Bulgogi; món thịt nướng
113
불규칙 sự bất quy tắc
114
브라질
[Brazil]
Braxin
115
비빔밥 bibimbap; món cơm trộn
116
빨리 nhanh
117
빵집 cửa hàng bánh mỳ
118
사과 táo
119
사다 mua
120
사동 gây khiến
121
사람 con người
122
사랑하다 yêu
123
사진 bức ảnh, bức hình
124
사탕 kẹo
125
산책하다 tản bộ, đi dạo
126
서울 thủ đô
127
서점 nhà sách, cửa hàng sách
128
선글라스
[sunglass]
kính mát, kính râm
129
선물 việc tặng quà, món quà
130
선생님 thầy giáo, cô giáo
131
설날 seolnal; Tết, Tết Nguyên Đán, Tết âm lịch
132
쇼핑하다
[shopping하다]
mua sắm
133
수박 dưa hấu
134
수업 việc học, buổi học
135
수영장 hồ bơi, bể bơi
136
수영하다 bơi, bơi lội
137
수요일 thứ tư
138
스케이트
[skate]
giày trượt băng
139
스케줄
[schedule]
lịch trình, kế hoạch, bảng lịch trình, bảng kế hoạch
140
스키장
[ski場]
sân trượt tuyết
141
스파게티
[spaghetti]
mỳ Ý
142
스포츠 센터
[sports center]
trung tâm thể dục thể thao
143
식당 phòng ăn, nhà ăn
144
식혜 Sikhye; nước gạo ngọt
145
심심하다 buồn chán, tẻ nhạt
146
심해 biển sâu
147
아기 trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
148
아니요 không, không phải
149
아래 dưới
150
아르바이트하다
[Arbeit하다]
làm thêm, làm ngoài giờ, làm bán thời gian
151
아리랑 Arirang; Arirang
152
아버지 cha, ba, bố
153
안경 mắt kính
154
안녕히 một cách an lành
155
앉다 ngồi
156
알다 biết
157
약속 sự hứa hẹn, lời hứa
158
양력 dương lịch
159
어렵다 khó, khó khăn
160
어머니 người mẹ, mẹ
161
어서 nhanh lên, mau lên
162
에서 ở, tại
163
에어컨
[←air conditioner]
máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí, máy lạnh
164
연극 sự diễn kịch
165
연필 bút chì, viết chì
166
영화 điện ảnh, phim
167
오늘 hôm nay, vào ngày hôm nay
168
오렌지
[orange]
quả cam
169
오만 vô số, không đếm xuể
170
오십 năm mươi
171
오이김치 oikimchi; kim chi dưa chuột
172
우체국 bưu điện
173
운동장 sân vận động
174
운동하다 tập luyện thể thao
175
운동화 giày thể thao
176
월요일 thứ Hai
177
은행 ngân hàng
178
음식 thức ăn, đồ ăn
179
음악 âm nhạc
180
의사 ý, ý nghĩ, ý định
181
의자 ghế
182
인사 nhân sĩ
183
인사말 lời chào
184
인치
[inch]
in (inch)
185
작년 năm trước
186
잠깐 trong chốc lát, một chốc, một lát
187
잡지 tạp chí
188
재미없다 tẻ nhạt, vô vị
189
재미있다 thú vị
190
저거 cái kia, cái nọ
191
저기 đằng kia, chỗ đó, chỗ ấy
192
전자사전 kim từ điển, từ điển điện tử
193
전화번호 số điện thoại
194
전화하다 điện thoại, gọi điện
195
정말 thật sự, thực sự
196
조금 một chút, một ít
197
조심 sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
198
주다 cho
199
주말 cuối tuần
200
지난주 tuần trước, tuần rồi
201
지도 bản đồ
202
지우개 cục tẩy, viên tẩy, cục gôm
203
직업 nghề nghiệp
204
찍다 bổ, đâm, xỉa, xọc, cắm
205
차례 Cha-re; thứ tự, lượt
206
찻집 tiệm trà, quán trà
207
창문 cửa sổ
208
책상 bàn học, bàn làm việc
209
처음 đầu tiên; lần đầu tiên
210
축구 thằng ngố, thằng ngốc
211
친구 bạn
212
칠판 tấm bảng
213
침대 giường
214
콘서트
[concert]
buổi hòa nhạc
215
콜라
[cola]
cola
216
크다 to, lớn
217
크리스마스
[Christmas]
Lễ Giáng sinh, Nô-en
218
키위
[kiwi]
quả kiwi
219
타다 cháy
220
태국 Thái Lan
221
태권도 Taekwondo
222
파리 con ruồi
223
파인애플
[pineapple]
quả dứa, trái thơm
224
파키스탄
[Pakistan]
Pakistan
225
파티
[party]
buổi tiệc, buổi họp mặt
226
팔다 bán
227
페이지
[page]
trang
228
피곤하다 mệt mỏi, mệt nhọc
229
피아노
[piano]
đàn piano, dương cầm
230
피자
[pizza]
pizza
231
필통 ống đựng bút
232
하고 với
233
하나 một
234
하늘 trời, bầu trời
235
학교 trường học
236
학생 học sinh
237
항상 luôn luôn
238
햄버거
[hamburger]
hăm-bơ-gơ, bánh mì kẹp thịt
239
혼자 một mình
240
화요일 thứ ba
241
화장실 toilet, nhà vệ sinh
242
흐리다 lờ mờ, mờ ảo
243
우유 Sữa
244
생선 Cá tươi
245
낮잠 Ngủ trưa
246
구경하다 ngắm, ngắm nghía
247
기념품 đồ lưu niệm, hàng lưu niệm
248
기다리다 chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ
249
기타
[guitar]
đàn ghi-ta
250
끝나다 xong, kết thúc
251
남산 Namsan; Nam sơn
252
남자 친구 bạn trai
253
내일 ngày mai
254
냉면 Naengmyeon; mì lạnh
255
냉장고 tủ lạnh
256
노래 bài hát, ca khúc, việc ca hát
257
노래방 phòng hát karaoke
258
농구 bóng rổ
259
누구 ai
260
눈사람 người tuyết
261
뉴스
[news]
chương trình thời sự
262
다섯 năm
263
다음 sau
264
닦다 lau, chùi, đánh
265
단풍 thu vàng, lá mùa thu
266
달걀 trứng gà
267
미용실 salon làm đẹp, tiệm làm tóc
268
백김치 baekkimchi, kim chi trắng
269
백화점 cửa hàng bách hóa tổng hợp
270
밸런타인데이
[Valentine Day]
ngày lễ tình nhân
271
버스
[bus]
xe buýt
272
보통 thông thường
273
복잡하다 phức tạp, rắc rối
274
볼펜
[ball pen]
bút bi
275
비싸다 đắt, đắt tiền
276
삼계탕 Samgyetang; món gà hầm sâm, món gà tần sâm
277
샌드위치
[sandwich]
sandwich, bánh mì kẹp thịt
278
생일 sinh nhật
279
생활 sự sinh sống, cuộc sống
280
샤워하다
[shower하다]
tắm (vòi sen)
281
세배 sebae; tuế bái, sự lạy chào
282
세수하다 rửa mặt, rửa tay
283
소개팅
[紹介←meeting]
sự mối lái, sự giới thiệu
284
소개하다 giới thiệu
285
소설책 sách tiểu thuyết
286
송편 Songpyeon; bánh songpyeon
287
숙제 bài tập về nhà
288
쉬다 ôi, thiu
289
쉽다 dễ
290
시간 giờ, tiếng
291
시계 đồng hồ
292
시내 con suối
293
시청 thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
294
시험 sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
295
신문 sự tra hỏi, sự chất vấn
296
싱가포르
[Singapore]
Singapore
297
-아요 không?, hãy, hãy cùng
298
아이스커피
[▼ice coffee]
cà phê đá
299
아이스크림
[ice cream]
kem
300
아저씨 bác, chú, cậu
301
아주 rất
302
아홉 chín
303
약국 nhà thuốc, tiệm thuốc
304
어느 nào
305
어디 đâu đó
306
어때 như thế nào
307
어떻다 như thế nào
308
어제 hôm qua
309
언어 ngôn ngữ
310
언제 bao giờ, khi nào
311
얼마 bao nhiêu
312
여기 nơi này, ở đây
313
여덟 số 8
314
여러분 các bạn, các quí vị
315
여름 mùa hè
316
여섯 sáu, 6
317
여자 친구 bạn gái
318
역사 lịch sử, tiến trình lịch sử
319
영국 Anh Quốc, nước Anh
320
영어 tiếng Anh
321
요리 chỗ này, phía này
322
요리사 đầu bếp
323
요즘 gần đây, dạo gần đây, dạo này
324
우동
[udon[饂飩]]
Mì U-dong
325
우리 chúng ta
326
우산 ô
327
웃다 cười
328
웃어른 người lớn, bề trên
329
음력 âm lịch
330
이거 cái này
331
이런 như thế này
332
이름 tên, tên gọi
333
이번 lần này
334
이야기 câu chuyện
335
이야기하다 nói chuyện
336
이에 ngay sau đây, tiếp ngay đó
337
인도 nhân đạo
338
일곱 bảy
339
일본 Nhật Bản
340
일요일 ngày chủ nhật
341
일하다 làm việc
342
읽다 đọc
343
입다 mặc
344
자다 ngủ
345
자전거 xe đạp
346
자주 thường xuyên, hay
347
점심 bữa trưa
348
졸업식 lễ tốt nghiệp
349
좋다 tốt, ngon, hay, đẹp
350
좋아하다 thích
351
주부 người nội trợ
352
주스
[juice]
nước trái cây, nước ép hoa quả
353
중국 Trung Quốc
354
중국어 tiếng Trung Quốc
355
지갑 cái ví, cái bóp
356
지금 bây giờ
357
지내다 trải qua
358
-지만 nhưng
359
지하철 xe điện ngầm, tàu điện ngầm
360
천천히 một cách chậm rãi
361
초콜릿
[chocolate]
sô-cô-la
362
추석 Trung Thu
363
춥다 lạnh
364
치다 đổ, quét, tràn về
365
카드
[card]
thẻ
366
카메라
[camera]
máy ảnh
367
캐나다
[Canada]
Canada
368
커피
[coffee]
hạt cà phê, bột cà phê
369
커피숍
[coffee shop]
quán cà phê
370
컴퓨터
[computer]
máy vi tính
371
케이크
[cake]
bánh ga tô, bánh kem
372
코트
[coat]
áo khoác, áo choàng
373
타워
[tower]
tòa tháp
374
테니스
[tennis]
ten-nít, quần vợt
375
텔레비전
[television]
ti vi, máy vô tuyến truyền hình
376
토요일 thứ bảy
377
프랑스
[France]
Pháp
378
한강 Hangang; sông Hàn
379
한국 Hàn Quốc
380
한국어 Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
381
할머니 bà nội, bà
382
호주 chủ hộ
383
회사 công ty
384
회사원 nhân viên công ty
385
휴대폰
[携帶phone]
điện thoại cầm tay, điện thoại di động
386
휴지 giấy vụn, giấy rác
387
휴지통 thùng rác
388
런던 Luân đôn

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.