Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ

Giới thiệu về chủ đề EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ

Từ vựng tiếng hàn về EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가늠하다 suy xét, cân nhắc
2
가려내다 lọc ra, tách ra
3
가르다 xẻ
4
가리다 che, che khuất
5
가리키다 chỉ, chỉ trỏ
6
간섭하다 can thiệp
7
간주하다 xem là, coi như
8
간직되다 được giữ gìn, được cất giữ
9
간파하다 nhìn thấu, thông hiểu
10
감당하다 đảm đương, sự đảm trách
11
감안하다 cân nhắc, tính đến
12
감축하다 cắt giảm, giảm bớt, rút gọn
13
감탄하다 cảm thán, thán phục
14
강요하다 bắt buộc, ép buộc, cưỡng bức
15
갖추다 trang bị
16
개발하다 khai khẩn, khai thác
17
개방되다 được mở ra
18
개선하다 cải tiến, cải thiện
19
개설되다 được thiết lập, sự thành lập
20
개입하다 can thiệp
21
갱신하다 canh tân, đổi mới
22
거두다 thu dọn, thu gom
23
거들다 đỡ đần, giúp việc
24
거듭하다 liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp lại
25
거머쥐다 nắm lấy, cầm lấy, tóm lấy
26
거치다 vướng vào, mắc vào
27
건네다 trao, đưa
28
걸치다 lơ lửng
29
겨루다 đọ sức, tranh tài
30
견디다 chịu đựng, cầm cự
31
견주다 so
32
겸비하다 song toàn, vẹn toàn
33
겸하다 kiêm
34
계발하다 khai thác, phát triển
35
고갈되다 khô hạn, khô cằn
36
고려하다 cân nhắc, suy tính đến
37
고조되다 đạt tới đỉnh cao
38
슬다 gỉ, han
39
공감하다 đồng cảm
40
관찰하다 quan sát
41
교류하다 hợp lưu
42
교제하다 kết giao, kết bạn
43
교체되다 được (bị) chuyển giao, được (bị) hoán đổi, được (bị) thay thế
44
구비하다 trang bị, chuẩn bị sẵn
45
구사하다 sử dụng thành thạo, sử dụng thuần thục
46
국한되다 được hạn chế, được giới hạn, được gói gọn
47
굶다 nhịn ăn
48
그치다 dừng, ngừng, hết, tạnh
49
극복하다 khắc phục
50
급변하다 cấp biến, đột biến, thay đổi quá nhanh
51
기르다 nuôi
52
기술하다 ghi chép
53
기여하다 đóng góp, góp phần
54
기울다 nghiêng, dốc
55
꺼리다 ngại, e ngại, ngần ngại
56
꼽다 tính ngón tay, đếm ngón tay
57
꾸리다 soạn, chuẩn bị, thu dọn
58
꾸물대다 chậm chạp, rề rà
59
끄덕이다 gật gù, gật đầu
60
끼어들다 chen vào, xen vào
61
낙후되다 bị lạc hậu
62
날리다 bị bay
63
당하다 bị, bị thiệt hại, bị lừa
64
닿다 chạm
65
대다 đến, tới
66
대두되다 được xuất hiện, được ra đời
67
대두하다 xuất hiện, ra đời, phát sinh
68
대비하다 đối sánh, so sánh
69
대응되다 được đối ứng, được tương ứng
70
대처하다 ứng phó
71
대체하다 thay thế
72
더듬다 dò dẫm, quờ quạng, lần tìm
73
던지다 ném
74
도달하다 đạt đến, đạt được, đến được
75
도모하다 mưu đồ, lên kế hoạch
76
도입하다 đưa vào
77
독차지하다 độc chiếm, nắm toàn bộ, chiếm toàn bộ
78
돌리다 vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm
79
돌이키다 quay lại
80
동원하다 huy động
81
되짚다 chỉ lại, chỉ rõ lại
82
되찾다 tìm lại
83
되풀이하다 lặp lại
84
두드러지다 lồi
85
뒤지다 rớt lại sau
86
들다 sắc, bén
87
들이다 cho vào
88
들키다 bị phát hiện, bị bại lộ
89
따돌리다 xa lánh, lẫn tránh, tẩy chay, quấy rối, trêu chọc
90
따르다 theo
91
따지다 gạn hỏi, tra hỏi
92
떠올리다 chợt nhớ ra
93
떨치다 lan rộng, tỏa rộng, truyền bá
94
뜨다 lờ đờ, lờ rờ
95
띄다 đập (vào mắt)
96
띄우다 gửi, chuyển, phát đi, truyền đi
97
막히다 bị chặn, bị ngăn, bị bịt
98
맞다 đúng
99
맞서다 đứng đối diện
100
맞추다 ghép, lắp
101
맡기다 giao, giao phó
102
머뭇거리다 ngập ngừng, chần chừ
103
면제하다 miễn trừ
104
면하다 miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
105
모방하다 mô phỏng, bắt chước
106
모색하다 tìm tòi, đào sâu
107
모으다 gom, gộp, chắp, chụm
108
몰리다 bị dồn, bị ép
109
몰입하다 miệt mài, mải mê, vùi đầu
110
묘사되다 được miêu tả
111
묵살하다 phớt lờ, bỏ qua
112
물러나다 lùi ra, lùi lại
113
물려주다 truyền lại, giao lại
114
뭉치다 tụ lại, hợp lại
115
바뀌다 bị thay, bị đổi, bị thay đổi
116
바로잡다 uốn nắn, chỉnh ngay thẳng
117
박탈하다 tước đoạt, cưỡng đoạt
118
반박하다 phản bác
119
반복하다 lặp đi lặp lại
120
반영하다 phản chiếu
121
반환하다 hoàn trả
122
발휘하다 phát huy
123
배제하다 bài trừ, loại trừ
124
배척하다 bài xích, bài bác
125
벌이다 vào việc, bắt đầu
126
보류되다 được bảo lưu, bị trì hoãn, bị dời lại
127
보완되다 được hoàn thiện
128
부각되다 được tô điểm, được làm nổi bật, được làm nổi rõ
129
부담하다 đảm trách, chịu trách nhiệm
130
부응하다 đáp ứng
131
부추기다 kích động
132
부치다 thiếu, không đủ
133
부풀리다 khiến cho chan chứa (hy vọng...)
134
비다 trống không, trống rỗng
135
비롯되다 được bắt nguồn, được khởi đầu
136
빠지다 rụng, rời, tuột
137
사라지다 biến mất, mất hút
138
사로잡다 bắt sống
139
상승하다 tăng lên
140
새기다 khắc, chạm trổ, điêu khắc
141
생기다 sinh ra, nảy sinh
142
서슴다 chần chừ, do dự
143
섞이다 bị trộn, bị trộn lẫn
144
선보이다 ra mắt, trình làng
145
선정되다 được tuyển chọn
146
선출하다 chọn ra, lựa chọn, tuyển chọn
147
설득하다 thuyết phục
148
설레다 nôn nao, bồn chồn
149
소외되다 bị xa lánh, bị tách biệt
150
수립하다 thành lập
151
수여되다 được trao tặng, được phong tặng
152
수용하다 sung công, sung vào công quỹ
153
스미다 ngấm
154
신경 dây thần kinh
155
신속하다 thần tốc, chóng vánh, nhanh chóng
156
실시하다 thực thi
157
쓰리다 đau nhói, đau nhức
158
아끼다 tiết kiệm, quý trọng
159
아랑곳하다 để tâm, lưu tâm, bận tâm
160
악용하다 lạm dụng
161
안주하다 an cư lập nghiệp, ổn định cuộc sống
162
앞세우다 cho đứng trước, dựng trước
163
앞장서다 đứng đầu
164
애용하다 chuộng dùng, ưa dùng
165
양육하다 dưỡng dục, nuôi nấng
166
억제하다 ức chế
167
없애다 làm cho không còn, xóa bỏ, loại bỏ
168
올라서다 leo lên đứng
169
옮기다 chuyển
170
원하다 muốn
171
위조하다 làm giả, ngụy tạo
172
의식하다 ý thức
173
인수하다 nhận bàn giao
174
인식하다 nhận thức
175
인용하다 trích dẫn
176
입증하다 kiểm chứng, xác minh
177
잇따르다 liên tiếp
178
잠기다 được khóa, bị khóa
179
잡히다 đóng băng
180
장담하다 quả quyết
181
재현하다 tái hiện
182
적용하다 áp dụng
183
전래되다 được lưu truyền
184
절감하다 thấu tận, thấu rõ, cảm nhận rõ
185
접다 gấp, gập
186
접목하다 ghép cây
187
접어들다 bước vào
188
접하다 đón nhận, tiếp nhận
189
정체되다 bị đình trệ, bị ngưng trệ
190
젖다 ẩm ướt
191
제작하다 chế tác, sản xuất
192
조성하다 tạo thành, tạo dựng
193
조장하다 kích động
194
조정되다 được điều chỉnh
195
존중하다 tôn trọng
196
좌우하다 gây ảnh hưởng, làm thay đổi
197
주관하다 chủ quản
198
주도하다 chủ đạo
199
주목하다 chăm chú theo dõi, quan tâm theo dõi
200
주저하다 chần chừ, ngần ngừ, do dự, lưỡng lự
201
지나치다 quá, quá thái
202
지니다 giữ gìn, bảo quản
203
지적하다 chỉ ra
204
지정하다 chỉ định
205
지참하다 mang theo đến
206
지체되다 bị trì trệ, bị trì hoãn
207
직면하다 đối mặt, đối diện
208
직행하다 đi thẳng
209
쫓겨나다 bị đuổi ra, bị sa thải
210
차다 lạnh
211
차리다 dọn (bàn ăn)
212
채택하다 lựa chọn, tuyển chọn
213
챙기다 sắp xếp, sửa xoạn, thu xếp
214
체결하다 kí kết
215
체류하다 lưu trú
216
초래하다 đưa đến, dẫn đến
217
초원 thảo nguyên
218
추정하다 suy diễn, suy luận
219
추진하다 đẩy tới
220
출몰하다 lảng vảng, lai vãng
221
충족하다 đầy đủ, thỏa mãn, mãn nguyện
222
취득하다 có được, lấy được
223
치부하다 làm giàu
224
치우다 cất, dọn
225
치우치다 lệch, nghiêng
226
치중하다 chú trọng
227
타고나다 thiên bẩm, bẩm sinh
228
탐방하다 khám phá, thám hiểm
229
탓하다 đổ lỗi, đổ tội, than trách
230
통제하다 khống chế
231
투입하다 ném vào, phi vào, bỏ vào, nhét vào
232
파악하다 nắm bắt
233
펼치다 bày ra
234
평가하다 đánh giá, nhận xét
235
평하다 đánh giá, bình giá
236
포괄하다 bao quát, phổ quát, bao gồm
237
표명하다 biểu lộ rõ
238
표출하다 biểu lộ
239
한몫하다 làm tròn phần việc, làm tròn bổn phận
240
합의되다 được thỏa thuận
241
허용되다 được chấp thuận, được thừa nhận
242
화하다 thanh mát
243
화합하다 tổng hợp, hóa hợp
244
확대하다 khuếch đại, phóng to
245
확산되다 được mở rộng, được phát triển, bị lan rộng, bị lan tỏa
246
환원하다 quay trở về, hoàn lại
247
활약하다 hoạt động tích cực, hoạt động mạnh mẽ
248
훼방하다 phỉ báng
249
휘둘러보다 nhìn quanh nhìn quất, ngó nghiêng
250
휘말리다 bị cuộn cuộn, bị vo vo
251
흐르다 chảy
252
힘입다 được giúp sức
253
제기하다 đề xuất, nêu ra, đưa ra
254
거부하다 từ chối, khước từ
255
거스르다 đi ngược lại
256
교환하다 đổi, hoán đổi
257
기권하다 không tham gia, rút lui, vắng mặt, từ bỏ
258
기대다 dựa, chống
259
기대하다 mong đợi
260
기증되다 được hiến tặng
261
기피하다 thoái thác, trốn tránh
262
끊이다 bị dừng, bị ngừng, bị chấm dứt
263
끌다 lê, lết, kéo lê
264
나누다 chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
265
나무라다 rầy la, trách mắng
266
나아지다 tốt lên, khá lên
267
남다 còn lại, thừa lại
268
남발하다 lạm phát, phát hành bừa bãi
269
남용하다 lạm dụng
270
납득하다 hiểu ra, hiểu được
271
내다보다 nhìn ra
272
내뱉다 phun ra, nhổ ra, thở ra
273
내세우다 cho đứng ra
274
넘겨다보다 ngước nhìn qua, nhìn với qua
275
넘기다 làm vượt, cho vượt, vượt qua
276
넘나들다 qua lại, lui tới
277
넘치다 tràn, đầy tràn
278
넣다 đặt vào, để vào
279
놓이다 trở nên nhẹ nhàng, trở nên hết lo
280
누리다 thum thủm
281
눈여겨보다 để ý, lưu ý
282
뉘우치다 hối lỗi
283
늘리다 tăng, làm tăng, làm gia tăng
284
늘어놓다 bày biện, bày ra, trải ra
285
늦추다 dời lại
286
다가서다 đến đứng gần, đến gần
287
다그치다 giục giã, đốc thúc
288
다듬다 gọt bỏ, cắt tỉa
289
다루다 làm
290
다지다 nhận xuống, ép xuống
291
다짐하다 quyết, quyết chí
292
닥치다 đến gần, cận kề
293
단축되다 bị (được) rút ngắn, bị (được) thu nhỏ, bị (được) thu hẹp
294
달라지다 trở nên khác, khác đi, đổi khác
295
달리다 thiếu hụt
296
달성하다 thực hiện được, đạt được
297
돌아오다 quay về, trở lại
298
드러나다 hiện ra, thể hiện
299
떠오르다 mọc lên, nổi lên, nảy lên
300
뛰어넘다 nhảy qua
301
머물다 dừng chân, nghỉ chân
302
미루다 dời lại, hoãn lại
303
밝히다 chiếu sáng
304
방영되다 được truyền hình, được phát sóng
305
방지하다 phòng tránh, đề phòng, phòng ngừa, phòng bị
306
방출하다 giải phóng, xả (hàng), tháo khoán
307
배다 thấm, đẫm
308
배분하다 phân chia
309
버티다 chịu đựng
310
보내다 gửi
311
보존하다 bảo tồn
312
복구하다 phục hồi, khôi phục
313
복받치다 vỡ òa, trào dâng, tuôn trào, dấy lên
314
복제하다 phục chế
315
북적대다 rối rắm, lộn xộn, đông nghẹt
316
분간하다 phân biệt, phân tỏ
317
분별하다 phân biệt
318
분석하다 phân tích
319
분포되다 được phân bố, được phân bổ
320
비우다 làm trống
321
비유하다 ví dụ như, so sánh, minh họa, ví như
322
빠져들다 chìm vào, chìm sâu vào
323
빼내다 rút ra, kéo ra
324
빼앗기다 bị tước đoạt, bị giành lấy
325
뽐내다 khoác lác, phô trương
326
뿌리 rễ cây
327
살피다 soi xét
328
삼다 lấy làm
329
성하다 còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
330
세우다 dựng đứng
331
소모되다 bị tiêu hao, bị hao phí
332
소진하다 suy kiệt, cạn kiệt, suy yếu, tiêu hao, mất dần
333
소통하다 thông suốt
334
솟구치다 trào lên, tuôn ra, phun ra
335
솟아나다 nổi trội
336
수긍하다 chấp nhận, thừa nhận, đồng ý
337
숙이다 cúi
338
숨기다 giấu
339
쉬다 ôi, thiu
340
신뢰하다 tín nhiệm, tin cậy
341
실리다 được chất, được xếp lên
342
싫증 sự chán ghét
343
심다 trồng, cấy, gieo
344
쌓이다 chất đống, chồng chất, bám dày
345
쏠리다 bị đổ, bị dồn về một phía
346
쑤시다 đau nhức, đau nhói, đau ê ẩm
347
쓰다 đắng
348
아우르다 tập trung, tụ hợp, góp sức
349
야기하다 gây ra, tạo nên
350
얻다 nhận được, có được
351
여기다 cho, xem như
352
연상되다 được liên tưởng
353
엿보다 nhìn lén, nhìn trộm
354
왜곡하다 làm sai sót, làm nhầm lẫn
355
우러러보다 ngước lên, ngước nhìn
356
유도되다 bị (được) dẫn dắt, bị (được) điều khiển
357
유래하다 có nguồn gốc, bắt nguồn
358
유발하다 tạo ra, khơi dậy, phát
359
의존하다 nương nhờ vào, lệ thuộc vào
360
의지하다 tựa vào
361
이기다 thắng
362
이끌다 dẫn, dắt
363
이룩하다 đạt được, đạt thành
364
이르다 sớm
365
이바지하다 cống hiến, đóng góp
366
이완하다 làm giảm nhẹ, xoa dịu đi
367
일관하다 làm nhất quán
368
일으키다 nhấc lên, đỡ dậy
369
일컫다 gọi
370
장만하다 sắm sửa
371
재건하다 tái thiết, xây dựng lại
372
전수하다 chuyển giao
373
전시하다 trưng bày, triển lãm
374
전이되다 được chuyển dịch, được di chuyển
375
절제하다 cắt bỏ, loại bỏ
376
종사하다 tận tụy, toàn tâm toàn ý
377
준수하다 tuấn tú, khôi ngô
378
중시하다 coi trọng, xem trọng
379
증원하다 tăng quân số, tăng thêm (người...)
380
증정하다 tặng, biếu tặng
381
지급하다 chi trả, cấp
382
지배하다 chi phối, điều khiển, thống trị, thống lĩnh
383
지시하다 chỉ cho thấy
384
진단하다 chẩn đoán
385
짐작하다 suy đoán, phỏng đoán
386
착각하다 nhầm lẫn
387
창출하다 sáng tạo
388
채우다 khóa, cài khóa, đóng
389
처하다 rơi vào, đối mặt với
390
철수하다 rút lui, thu hồi
391
철회하다 thu hồi, rút lại
392
첨가되다 được thêm vào
393
추가하다 bổ sung
394
추구하다 mưu cầu, theo đuổi
395
추론하다 suy luận
396
치다 đổ, quét, tràn về
397
침해하다 xâm hại
398
타이르다 khuyên bảo, chỉ bảo, chỉ day
399
터득하다 hiểu ra, nắm bắt
400
터지다 lở toang, thủng hoác, thủng toác
401
퇴색하다 bạc màu, phai màu
402
틈나다 rảnh rỗi, rảnh
403
폭등하다 tăng vọt
404
풀리다 được tháo, được gỡ, được dỡ
405
해소하다 giải tỏa, hủy bỏ
406
해체되다 bị giải thể
407
향하다 hướng về, nhìn về
408
허비 sự lãng phí, sự hoang phí
409
현존하다 có thực, còn sống
410
형성되다 được hình thành
411
호전되다 được tiến triển, được cải thiện
412
혼동하다 lẫn lộn, nhầm lẫn
413
흩어지다 bị rải rác, bị vương vãi, bị chia tách, bị tan tác

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề EBS 토픽 어휘 고급 Cao cấp - Động từ là 413

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.