Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Dụng cụ vệ sinh

Giới thiệu về chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Từ vựng tiếng hàn về Dụng cụ vệ sinh nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Dụng cụ vệ sinh

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
슬리퍼
[slipper]
dép, dép lê
2
그릇 chén, bát, tô
3
드라이어
[drier]
máy sấy
4
로션
[lotion]
kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, lotion
5
매트
[mat]
nệm, đệm
6
머리 đầu, thủ
7
면도기 máy cạo râu
8
면도칼 dao cạo râu
9
목욕 việc tắm gội
10
배수 thế lưng tựa nước, nước gối đầu
11
비누 xà phòng
12
스펀지
[sponge]
xốp cao su, mút
13
실용 sự thực tiễn, sự thiết thực
14
온수 nước nóng, nước ấm
15
욕조 bồn tắm
16
용지 giấy
17
전자 trước, vừa qua
18
치약 kem đánh răng
19
화장 sự hoá trang, sự trang điểm
20
환기 sự thay đổi không khí
21
장치 sự trang bị, thiết bị, trang thiết bị
22
거울 cái gương, gương soi
23
냉수 Nước lạnh
24
변기 bồn cầu, bệt toa lét
25
샤워기
[shower器]
vòi hoa sen
26
샴푸
[shampoo]
dầu gội đầu
27
세면대 bồn rửa mặt, bồn rửa, chậu rửa
28
세탁기 máy giặt
29
소변 nước tiểu
30
수건걸이 cái móc treo khăn, cái giá treo khăn
31
양치 (sự) đánh răng
32
욕실 phòng tắm
33
찬물 nước lạnh
34
칫솔 bàn chải đánh răng
35
캐비닛
[cabinet]
tủ tài liệu, ca bi net
36
커튼
[curtain]
rèm
37
타월
[towel]
khăn lau, khăn tắm
38
호의 hảo ý, ý tốt, thiện chí

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Dụng cụ vệ sinh

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Dụng cụ vệ sinh là 38

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online