Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Du lịch lữ hành

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가족 gia đình
2
걷다 tan
3
결혼사진 hình cưới, ảnh cưới
4
계획 kế hoạch
5
고전 cổ truyền
6
시설 công trình, trang thiết bị, việc lắp đặt công trình, việc xây dựng công trình
7
공원 công nhân
8
과거 khoa cử
9
관광객 khách tham quan, khách du lịch
10
관광 단지 khu du lịch, vùng du lịch
11
관광버스
[觀光bus]
xe tham quan, xe du lịch
12
관광업 ngành du lịch
13
관광지 điểm tham quan, điểm du lịch
14
관광호텔
[觀光hotel]
khách sạn du lịch
15
관람하다 xem, thưởng thức
16
광명 quang minh, sự rực sáng, ánh sáng rực rỡ
17
광부 thợ mỏ
18
국가 quốc gia
19
국립 quốc lập, quốc gia
20
국토 lãnh thổ
21
권사 người trợ tế
22
기자 ký giả, nhà báo, phóng viên
23
길거리 đường, đường phố
24
꽃꽂이 việc cắm hoa
25
나돌다 lang thang, thơ thẩn
26
나들이 sự đi chơi, đi dạo
27
낚다 câu
28
낚시꾼 ngư dân, người câu cá
29
낚시질 việc câu cá
30
낚시터 chỗ câu cá
31
낚시하다 câu cá
32
낚싯대 cần câu
33
낚싯줄 dây câu
34
대사 đại sự, việc trọng đại
35
도보 sự đi bộ, sự đi dạo, sự dạo bộ
36
독립 sự độc lập
37
독사진 bức ảnh chụp một mình
38
독서 sự đọc sách
39
동물원 sở thú
40
동호회 hội người cùng sở thích
41
둘레 đường vòng quanh
42
등산 việc leo núi, môn leo núi
43
등산가 nhà leo núi
44
등산객 khách leo núi
45
등산모 mũ leo núi, nón leo núi
46
등산복 trang phục leo núi
47
등산하다 leo núi
48
등산화 giày leo núi
49
등정 sự lên đỉnh núi, sự thượng sơn
50
떡밥 Tteokbap; cục mồi câu bằng thính gạo
51
맛보다 nếm thử
52
메아리 tiếng vọng, tiếng vang dội lại
53
명상하다 tĩnh tâm, thiền định
54
명소 địa danh nổi tiếng
55
모래 cát, hạt cát
56
모습 hình dáng, hình dạng
57
무전여행 chuyến du lịch không tốn tiền
58
문화 văn hóa
59
물고기
60
물놀이 sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
61
미끼 mồi
62
민물낚시 sự câu cá nước ngọt
63
바늘 kim
64
바다 biển
65
바다낚시 việc câu cá biển
66
바닷가 bờ biển
67
바둑알 quân cờ vây
68
바둑판 bàn cờ vây
69
박물관 viện bảo tàng
70
방문하다 thăm, thăm viếng, viếng thăm
71
벚꽃 hoa anh đào
72
보다 hơn, thêm nữa
73
사업 việc làm ăn kinh doanh
74
사진기 máy ảnh
75
사진작가 nhiếp ảnh gia
76
사진첩 cuốn album
77
산책하다 tản bộ, đi dạo
78
석사 thạc sỹ
79
쇼핑하다
[shopping하다]
mua sắm
80
수상 trên nước, đường thuỷ
81
수표 ngân phiếu
82
안내소 phòng hướng dẫn
83
안내원 nhân viên hướng dẫn, hướng dẫn viên
84
양말 tất, vớ
85
에서 ở, tại
86
연극 sự diễn kịch
87
영화 điện ảnh, phim
88
욕하다 chửi
89
운동하다 tập luyện thể thao
90
유적지 khu di tích
91
유치하다 nhỏ tuổi, trẻ tuổi
92
음식 thức ăn, đồ ăn
93
음악 âm nhạc
94
인물 nhân vật
95
입질하다 (cá) cắn câu
96
장기판 bàn cờ, ván cờ
97
전쟁 chiến tranh
98
전통 truyền thống
99
조상 tổ tiên
100
주말 cuối tuần
101
즉석 tại chỗ
102
즐기다 tận hưởng
103
증명사진 ảnh thẻ
104
지도 bản đồ
105
찍다 bổ, đâm, xỉa, xọc, cắm
106
찜질하다 chườm
107
체험하다 trải nghiệm
108
촬영하다 quay phim, chụp ảnh
109
축구 thằng ngố, thằng ngốc
110
취미 sở thích
111
피서 sự tránh nóng, sự nghỉ mát
112
필름
[film]
tấm phim
113
해변 bờ biển
114
해산물 hải sản
115
확대 sự khuếch đại, sự phóng to
116
흑백 đen trắng
117
구경하다 ngắm, ngắm nghía
118
기차 tàu hoả, xe lửa
119
노래하다 hát, ca
120
노자 lộ phí
121
놀이 sự chơi đùa
122
놀이하다 chơi, đùa nghịch
123
농구 bóng rổ
124
단체 tổ chức
125
밤낚시 sự câu cá đêm
126
배낭여행 du lịch ba lô
127
백사 cát trắng
128
백일 lễ một trăm ngày
129
보험 bảo hiểm
130
삼림욕 sự đắm mình trong thiên nhiên rừng xanh, việc đi dạo trong rừng, sự nghỉ ngơi ở trong rừng
131
생활 sự sinh sống, cuộc sống
132
소풍 cắm trại, dã ngoại
133
숙박 sự ở trọ
134
순례 sự hành hương, cuộc hành hương
135
시간 giờ, tiếng
136
시내 con suối
137
야경 cảnh đêm
138
야구 bóng chày
139
야외 vùng ven, vùng ngoại ô
140
여가 lúc nhàn rỗi, thời gian rỗi
141
여객 hành khách
142
여권 nữ quyền
143
여행객 du khách, khách du lịch
144
여행사 công ty du lịch, công ty lữ hành
145
여행자 người du lịch, du khách
146
여행하다 đi du lịch, đi tham quan
147
역광 (sự) ngược sáng
148
열차 tàu hỏa
149
엿보다 nhìn lén, nhìn trộm
150
예술 nghệ thuật
151
외관 bề ngoài, dáng ngoài
152
외국인 người ngoại quốc, người nước ngoài
153
요리되다 được chế biến, được nấu
154
울림 sự vang lại, sự dội lại
155
유람선 tàu tham quan
156
유람하다 du lãm, tham quan, thưởng ngoạn
157
유물 di vật
158
인화지 giấy in ảnh
159
인화하다 hòa đồng, hòa hợp
160
일광욕 sự tắm nắng
161
자수 sự tự thú, sự đầu thú
162
작품 tác phẩm
163
장비 trang bị, thiết bị
164
진술 sự trần thuật, sự trình bày
165
칼라
[collar]
cổ áo
166
코스
[course]
lộ trình, hành trình
167
터널
[tunnel]
đường hầm
168
품사 từ loại
169
해수욕 sự tắm biển
170
해수욕장 bãi tắm biển
171
해외여행 du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
172
휴양지 khu an dưỡng, khu nghỉ dưỡng

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.