Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Du lịch

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
걷다 tan
2
검표 việc kiểm vé, việc kiểm phiếu
3
경로 sự kính lão, sự kính trọng người già
4
고도 cố đô
5
고서 sách cổ, thư tịch cổ, tài liệu cổ
6
승객 hành khách
7
공항 sân bay
8
과거 khoa cử
9
관람하다 xem, thưởng thức
10
국내선 tuyến quốc nội
11
국제선 tuyến quốc tế
12
길거리 đường, đường phố
13
깃발 cờ, lá cờ, cờ hiệu
14
낚시하다 câu cá
15
대기실 phòng chờ
16
도착 sự đến nơi
17
도표 biểu đồ, đồ thị, bản đồ
18
둘레 đường vòng quanh
19
맛보다 nếm thử
20
매표소 nơi bán vé
21
면세점 cửa hàng miễn thuế
22
명상하다 tĩnh tâm, thiền định
23
모래 cát, hạt cát
24
모습 hình dáng, hình dạng
25
목적 mục đích
26
물놀이 sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
27
바닷가 bờ biển
28
방문하다 thăm, thăm viếng, viếng thăm
29
보관소 nơi bảo quản, nơi lưu giữ
30
산책하다 tản bộ, đi dạo
31
선장 thuyền trưởng
32
속도 tốc độ
33
수상 trên nước, đường thuỷ
34
수속 thủ tục
35
스튜어디스
[stewardess]
nữ tiếp viên, tiếp viên nữ
36
식당 phòng ăn, nhà ăn
37
신고 sự khai báo, việc khai báo
38
안전벨트
[安全belt]
dây an toàn
39
에서 ở, tại
40
욕하다 chửi
41
유적지 khu di tích
42
음식 thức ăn, đồ ăn
43
이등 thứ hai, hạng hai
44
장거리 cự li dài, đường dài
45
전통 truyền thống
46
조상 tổ tiên
47
조종사 phi công
48
중지 sự ngưng, sự nghỉ, sự thôi
49
즐기다 tận hưởng
50
찜질하다 chườm
51
체류 sự lưu trú
52
체험하다 trải nghiệm
53
출국 sự xuất cảnh, sự xuất ngoại, sự đi ra nước ngoài
54
출발 sự khởi hành
55
취소 sự hủy bỏ
56
침대칸 toa giường nằm, khoang giường nằm
57
탑승하다 đi, lên
58
편도 một lượt; đường một chiều
59
피서 sự tránh nóng, sự nghỉ mát
60
항공사 hãng hàng không
61
항구 cảng
62
해변 bờ biển
63
해산물 hải sản
64
환전하다 đổi tiền
65
심사 sự thẩm định
66
급행열차 tàu tốc hành, tàu nhanh
67
기간 then chốt, trụ cột, rường cột
68
기내 trên máy bay, trong máy bay
69
기차 tàu hoả, xe lửa
70
기표 sự bỏ phiếu
71
놀이하다 chơi, đùa nghịch
72
놓치다 tuột mất, vuột mất
73
비자
[visa]
thị thực xuất nhập cảnh, visa
74
삼림욕 sự đắm mình trong thiên nhiên rừng xanh, việc đi dạo trong rừng, sự nghỉ ngơi ở trong rừng
75
생활 sự sinh sống, cuộc sống
76
세관 hải quan
77
시간 giờ, tiếng
78
시간표 thời gian biểu, thời khóa biểu
79
여권 nữ quyền
80
여행객 du khách, khách du lịch
81
여행하다 đi du lịch, đi tham quan
82
엿보다 nhìn lén, nhìn trộm
83
예약석 chỗ đặt trước
84
예약하다 đặt trước
85
유물 di vật
86
이륙하다 cất cánh
87
일광욕 sự tắm nắng
88
일등석 chỗ hạng nhất, ghế hạng nhất
89
입국 nhập cảnh
90
입석 chỗ đứng
91
자유 tự do
92
좌석 chỗ ngồi
93
짐꾼 phu khuân vác, người bốc vác
94
차시 giờ dạy
95
차표 vé xe
96
착륙하다 hạ cánh
97
찾다 tìm, tìm kiếm
98
해수욕 sự tắm biển

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.