Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Du học

Giới thiệu về chủ đề Du học

Từ vựng tiếng hàn về Du học nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Du học

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
검토하다 kiểm tra kỹ, xem xét lại
2
결심하다 quyết tâm
3
결재 sự phê chuẩn, sự cho phép
4
경력 kinh nghiệm
5
경비 kinh phí
6
경우 đạo lý, sự phải đạo
7
계좌 tài khoản
8
계획 kế hoạch
9
고사 kỳ thi, đợt kiểm tra
10
과목 môn, môn học
11
관련 sự liên quan
12
관리소 cơ quan quản lí, phòng quản lí, ban quản lí
13
교무처 phòng giáo vụ
14
교육 sự giáo dục
15
규정 quy định
16
기숙사 ký túc xá
17
대사관 đại sứ quán
18
도망하다 đào tẩu, tẩu thoát
19
등록금 phí đăng kí học, phí nhập học
20
등록하다 đăng ký
21
따다 hái, ngắt
22
메일
[mail]
mail, thư điện tử
23
면제 sự miễn trừ
24
모집하다 chiêu mộ, tuyển sinh
25
목적 mục đích
26
미비 sự chưa đầy đủ, sự chưa hoàn hảo
27
반환하다 hoàn trả
28
받다 húc, đâm
29
발급하다 cấp, cấp phát
30
발기 sự cương cứng
31
발표 sự công bố
32
방법 phương pháp
33
번호 điểm danh quân số
34
보완하다 bổ sung
35
부담하다 đảm trách, chịu trách nhiệm
36
불허하다 không cho phép
37
사무실 văn phòng
38
사본 bản sao, bản copy
39
사비 chi phí, tiền riêng
40
사업자 người kinh doanh
41
사항 điều khoản, thông tin
42
서류 tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
43
선발 sự xung phong, sự đi tiên phong
44
선택하다 chọn, lựa, chọn lựa, chọn lọc
45
수수료 phí
46
수시 sự đột ngột, sự bất ngờ, sự thình lình
47
수월하다 dễ dàng, suôn sẻ, thuận lợi
48
신원 lai lịch, thân thế
49
신입 sự mới gia nhập
50
신청되다 được đăng kí
51
신청서 đơn đăng ký
52
신청자 người đăng ký
53
신청하다 đăng kí
54
어학 ngữ học, ngôn ngữ học
55
어휘 từ vựng
56
연수 sự đào tạo, sự rèn luyện
57
연장되다 được gia hạn, được gia tăng, được tăng cường
58
연장하다 gia hạn, gia tăng, tăng cường
59
원본 sách nguyên bản, bản gốc
60
원서 sách nguyên văn
61
유학 sự du học
62
유효 sự hữu hiệu
63
은행 ngân hàng
64
의사 ý, ý nghĩ, ý định
65
이탈하다 thoát ly, thoát khỏi
66
인정하다 công nhận, thừa nhận
67
입학 nhập học
68
장기 sở trường
69
재수강 học cải thiện điểm
70
재정 tài chính
71
재직 sự đương nhiệm, sự làm việc
72
재학 (sự) đang theo học
73
전공 việc nghiên cứu chuyên ngành, việc học chuyên ngành, chuyên ngành
74
전형 mẫu hình, điển hình
75
접수 sự tịch biên, sự tịch thu
76
접수하다 tịch biên, tịch thu
77
조정하다 dàn xếp, điều đình, phân xử
78
증명서 giấy chứng nhận
79
지원자 người xin ứng tuyển, người dự tuyển
80
진학하다 học lên cao, học tiếp
81
체류 sự lưu trú
82
최종 cuối cùng, sau cùng
83
충분하다 đủ, đầy đủ
84
취소하다 hủy bỏ
85
통과하다 đi qua, thông qua, vượt qua
86
편입 sự gia nhập
87
필기 sự ghi chép
88
필수 sự bắt buộc học
89
학과 khoa
90
학교 trường học
91
학력 học lực
92
학비 học phí
93
학생 học sinh
94
학습 sự học tập
95
합격 sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
96
합격자 người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
97
확인되다 được xác nhận
98
영사관 Lãnh Sự Quán
99
학점 Tín chỉ
100
비용 chi phí
101
심사 sự thẩm định
102
불법 sự phi pháp, sự phạm luật
103
절차 trình tự, thủ tục
104
거절하다 từ chối, khước từ
105
교환 sự thay đổi, sự hoán đổi
106
기준 tiêu chuẩn
107
납부 việc đóng tiền, việc đóng thuế
108
납부하다 nộp, đóng
109
내용 cái bên trong
110
논의하다 bàn luận, thảo luận
111
단기 ngắn hạn
112
담당자 người phụ trách, người đảm nhiệm
113
방지 sự phòng tránh, sự đề phòng, sự phòng ngừa, sự phòng bị
114
법무부 bộ tư pháp
115
변경 biên cương
116
변경하다 thay đổi, sửa đổi
117
보증금 tiền đảm bảo, tiền ký quỹ
118
보증서 giấy bảo đảm
119
보증인 người bảo lãnh
120
보험금 số tiền bảo hiểm
121
분명하다 rõ ràng, rành mạch
122
비자
[visa]
thị thực xuất nhập cảnh, visa
123
생활 sự sinh sống, cuộc sống
124
생활비 phí sinh hoạt
125
성적 về mặt giới tính, có tính chất giới tính
126
수강하다 nghe giảng
127
시간 giờ, tiếng
128
여권 nữ quyền
129
연락처 địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
130
예정 sự dự định
131
외국인 등록증 thẻ đăng ký người nước ngoài
132
이력서 bản lý lịch
133
일정 (sự) nhất định
134
자인 sự tự nhận
135
잔고 số dư
136
장학금 tiền học bổng
137
제출하다 nộp, trình, đệ trình
138
졸업 sự tốt nghiệp
139
종류 chủng loại, loại, loài
140
주소 địa chỉ
141
주의 chủ trương
142
준비하다 chuẩn bị
143
지급하다 chi trả, cấp
144
천공 thiên không, không trung
145
첨부 sự đính kèm
146
초청장 thư mời
147
추가하다 bổ sung
148
출입국 sự xuất nhập cảnh
149
카드
[card]
thẻ
150
코드
[code]
mã số, quy ước
151
프로그램
[program]
chương trình
152
허가 sự đồng ý, sự chấp thuận

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Du học

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Du học là 152

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online