Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Đồ dùng thiết yếu

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가루비누 bột giặt, xà bông bột
2
가마 Gama: nồi to
3
가스
[gas]
khí
4
가스레인지
[gas range]
bếp ga
5
가위 quả nhiên, thật sự, đúng là
6
감개 sự cảm khái, sự xúc động, sự cảm động
7
강판 việc bị rời trận đấu, việc bị rút ra khỏi trận đấu
8
건조기 mùa khô
9
걸레 giẻ lau
10
걸상 ghế, ghế băng
11
계단 cầu thang, thang
12
계량기 đồng hồ đo, dụng cụ đo
13
계산기 máy tính
14
계시 sự khải huyền, sự thiên khải
15
고무장갑 găng tay cao su
16
스피커
[speaker]
loa
17
슬리퍼
[slipper]
dép, dép lê
18
공구 công cụ
19
공기 gonggi; viên đá hay viên sỏi (dùng để chơi trò chơi tung hứng)
20
시스템
[system]
hệ thống
21
공책 quyển tập, quyển vở
22
과즙 nước trái cây, nước hoa quả
23
관조 sự trầm ngâm, sự trầm tư, sự suy tư, sự ngẫm nghĩ
24
교과서 sách giáo khoa
25
교단 bục giảng
26
교실 phòng học, lớp học
27
국자 cái muỗng, cái muôi, cái vá
28
그릇 chén, bát, tô
29
그릴
[grill]
vỉ nướng
30
그림 tranh vẽ
31
그림책 truyện tranh, sách tranh
32
글러브
[glove]
găng tay da, bao tay da
33
기세 khí thế
34
기장 độ dài quần áo
35
기제 cơ chế
36
깎이다 được gọt
37
깔개 chiếu
38
깔때기 cái phễu
39
깡통 hộp thiếc, ống bơ
40
꼬챙이 cái xiên
41
꽃병 bình hoa
42
난간 lan can
43
대패 cái bào gỗ
44
덮개 tấm phủ, tấm che, đồ để đậy
45
도구 đạo cụ, dụng cụ, công cụ, đồ dùng
46
도마 cái thớt, tấm thớt
47
도자기 đồ gốm sứ
48
동력 động lực
49
뒤집개 cái xạn, cái xẻng chiên, cái muôi dẹt
50
드라이버
[driver]
tuốc nơ vít
51
드라이어
[drier]
máy sấy
52
드릴
[drill]
cái khoan
53
뚜껑 nắp, vung
54
뚝배기 Ttukbaegi; nồi đất, niêu sành
55
라디오
[radio]
ra-đi-ô, phát thanh
56
라인
[line]
đường, nét
57
램프
[lamp]
đèn dầu
58
레인지
[range]
bếp (gas, điện, từ)
59
로션
[lotion]
kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, lotion
60
린스
[rinse]
dầu xả, sự xả tóc
61
마개 nút, nắp
62
마당 hoàn cảnh, tình thế
63
마루 maru; đỉnh, ngọn
64
마이크
[mike]
micro, míc
65
망치 cái búa
66
망치다 làm tiêu vong, hủy hoại, phá hỏng, làm hỏng
67
매직펜
[▼magic pen]
bút dạ
68
매트리스
[mattress]
đệm trải giường
69
맥주 bia
70
머리 đầu, thủ
71
메모지
[memo紙]
giấy nhớ, giấy ghi chú
72
메이커
[maker]
nhà sản xuất
73
면도기 máy cạo râu
74
면도칼 dao cạo râu
75
모래 cát, hạt cát
76
모종삽 xẻng bứng cây
77
목도리 khăn quàng, khăn quàng cổ
78
목욕 việc tắm gội
79
물뿌리개 bình tưới cây, bình xịt nước
80
믹서
[mixer]
máy xay sinh tố
81
바가지 cái gáo, cái bầu
82
바구니 cái rổ
83
받침 giá đỡ, vật kê, vật chống
84
발판 thảm chùi chân
85
방망이 dùi cui, chày
86
방석 cái đệm ngồi, cái đệm ghế, tấm nệm ghế
87
배수구 lỗ thoát nước, ống thoát nước
88
베개 gối
89
베란다
[veranda]
hiên, hè, ban công
90
병따개 cái mở nắp chai, đồ khui
91
보석 sự bảo lãnh, sự đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài
92
보온병 bình bảo ôn, bình giữ ấm
93
보일러실
[boiler室]
phòng chứa nồi hơi, phòng chứa lò hơi
94
부엌 bếp, gian bếp
95
부채 cái quạt
96
불꽃 ánh lửa
97
붙박이 cố định, vật cố định, người ở một chỗ
98
뷔페
[buffet]
quán ăn tự chọn, nhà hàng tự chọn
99
비누 xà phòng
100
빗자루 cái chổi
101
사발 sabal; bát (đựng cơm canh)
102
사포 vải nhám, giấy nhám
103
서랍 ngăn kéo
104
서랍장 tủ ngăn kéo
105
서류 tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
106
서재 thư phòng, phòng học, phòng đọc sách
107
석쇠 vỉ nướng
108
선반 giá đỡ, kệ, xích đông
109
선풍기 quạt máy
110
설탕 đường, đường kính
111
손톱깎이 cái bấm móng tay, cái cắt móng tay
112
수세미 miếng rửa bát, miếng rửa chén
113
숟가락 cái thìa, cái muỗng
114
스위치
[switch]
công tắc điện
115
스크린
[screen]
màn ảnh, màn hình
116
스테레오
[stereo]
phương thức stereo, phương thức âm lập thể, máy stereo
117
스토브
[stove]
lò sưởi
118
스펀지
[sponge]
xốp cao su, mút
119
스푼
[spoon]
thìa, muỗng
120
식탁 bàn ăn
121
식탁보 khăn trải bàn ăn
122
실용 sự thực tiễn, sự thiết thực
123
싱크대
[sink臺]
bồn rửa bát, bồn rửa chén
124
쓰레기통 thùng rác
125
쓰레받기 cái hốt rác, đồ hốt rác
126
씌우다 cho đội, đội
127
안락의자 ghế ngồi thư giãn
128
안방 anbang; phòng trong
129
앞치마 tạp dề
130
액자 khung ảnh
131
액체 chất lỏng
132
양초 nến
133
에어컨
[←air conditioner]
máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí, máy lạnh
134
연탄 than tổ ong
135
열쇠 chìa khóa
136
오븐
[oven]
lò nướng
137
옥상 sân thượng
138
온도계 nhiệt kế
139
온수 nước nóng, nước ấm
140
옷걸이 móc áo, mắc áo
141
옷장 tủ áo
142
욕조 bồn tắm
143
용의 quyết tâm
144
용지 giấy
145
은그릇 bát bạc, chén bạc
146
의자 ghế
147
인중 nhân trung
148
자판 bàn phím
149
장갑 bao tay, găng tay
150
쟁반 cái khay
151
저울 cái cân
152
전구 bóng đèn tròn
153
전기면도기 máy cạo râu điện
154
전기밥솥 nồi cơm điện
155
전기장판 tấm trải điện, chăn điện
156
전등 đèn điện
157
전자레인지
[電子range]
lò vi sóng
158
전화 cuộc điện thoại, cú điện thoại, cuộc nói chuyện điện thoại
159
전화기 máy điện thoại
160
접시 jeopsi; đĩa
161
젓가락 đũa
162
정리 sự sắp xếp, sự dọn dẹp
163
제습기 máy hút ẩm
164
조기 đằng kia, ở đó
165
조리대 bàn chế biến đồ ăn, bàn nấu ăn, kệ bếp
166
조종 sự cầm lái, sự điều khiển
167
주머니 túi, giỏ
168
주전자 cái ấm
169
지우개 cục tẩy, viên tẩy, cục gôm
170
집게 kìm, kẹp
171
찜통 nồi hấp, chõ hấp
172
차고 khu đỗ xe; nhà xe, bãi xe
173
차도 đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô
174
창고 kho, nhà kho
175
창문 cửa sổ
176
채칼 cái nạo
177
책가방 cặp sách
178
책상 bàn học, bàn làm việc
179
책장 trang sách
180
청소기 máy hút bụi
181
초인 siêu nhân
182
초인종 chuông cửa, chuông cổng
183
촛대 chân nến, đế nến
184
추가 sự bổ sung
185
치약 kem đánh răng
186
칠판 tấm bảng
187
침대 giường
188
키보드
[keyboard]
bàn phím
189
통나무 gỗ súc, gỗ chưa xẻ
190
투사기 máy chiếu, máy soi
191
펜치
[←pincers]
cái kìm
192
편지함 thùng thư, hộp thư, hòm thư
193
포도주 rượu nho
194
포크
[fork]
cái nĩa
195
플레이
[play]
sự thi đấu, sự phô diễn
196
필통 ống đựng bút
197
항로 đường biển
198
행주 khăn bếp
199
헤어드라이어
[hair drier]
máy sấy tóc
200
화장대 bàn trang điểm
201
화장실 toilet, nhà vệ sinh
202
화장지 giấy trang điểm
203
확성기 cái loa, loa phóng thanh
204
환기 sự thay đổi không khí
205
후추 hạt tiêu
206
흔들의자 ghế rung, ghế lắc lư
207
냄비 Cái nồi
208
믹서기 Máy xay sinh tố
209
샐러드
[salad]
Sa lát
210
거실 gian giữa, phòng khách
211
거울 cái gương, gương soi
212
구두끈 dây giày
213
구두약 nước đánh bóng giày, xi giày
214
구둣솔 bàn chải đánh giày
215
기계 máy
216
기구 dụng cụ, đồ dùng
217
나이프
[knife]
dao xếp
218
냅킨
[napkin]
khăn ăn, giấy ăn
219
냉동 sự đông lạnh
220
냉수 Nước lạnh
221
냉장고 tủ lạnh
222
누비 sự nhồi bông, sự đệm bông
223
다락 gác xép
224
다리다 là, ủi
225
다리미 bàn là, bàn ủi
226
다리미질 sự là, sự ủi
227
닦이다 được lau
228
단계 bước, giai đoạn
229
달력 lịch
230
대야 cái chậu rửa mặt, cái thau rửa mặt
231
밥솥 nồi cơm
232
방열기 máy tạo nhiệt, thiết bị gia nhiệt
233
배터리
[battery]
pin
234
백열 sự hăng say, sự say mê, cao điểm, đỉnh điểm
235
버너
[burner]
đèn khò, đèn xì, bếp ga du lịch, mỏ hàn
236
버터
[butter]
237
벽난로 lò sưởi tường
238
벽지 nơi xa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
239
변기 bồn cầu, bệt toa lét
240
볼펜
[ball pen]
bút bi
241
분무기 bình phun, bình xịt
242
뿌리다 rơi, làm rơi
243
상자 hộp, hòm, thùng, tráp
244
색연필 bút chì màu
245
샤워
[shower]
sự tắm vòi hoa sen
246
샴푸
[shampoo]
dầu gội đầu
247
샹들리에
[chandelier]
đèn chùm
248
세면기 chậu rửa mặt, bồn rửa mặt
249
세면대 bồn rửa mặt, bồn rửa, chậu rửa
250
세숫대야 thau rửa mặt, chậu rửa mặt
251
세제 chế độ thuế
252
세척 sự rửa sạch
253
세척제 chất tẩy rửa
254
세탁기 máy giặt
255
소금 muối
256
소변 nước tiểu
257
소켓
[socket]
đui đèn
258
소쿠리 sokuri; rổ, giá
259
소파
[sofa]
ghế trường kỉ, ghế dài, ghế sô-fa
260
소형 loại nhỏ, kiểu nhỏ
261
소화기 cơ quan tiêu hóa
262
송곳 cái dùi
263
솥뚜껑 nắp nồi, vung nồi, vung xoong
264
수건 khăn
265
수건걸이 cái móc treo khăn, cái giá treo khăn
266
수도 đường ống nước, ống dẫn nước
267
수도꼭지 van nước
268
시계 đồng hồ
269
시판 bán ra thị trường, bán thử
270
식기 chén bát
271
실감 cảm nhận thực tế, cảm giác thật
272
압력솥 nồi áp suất
273
야간 ban đêm, đêm
274
양치 (sự) đánh răng
275
얼음 (cục) nước đá
276
여과기 máy lọc, bộ lọc
277
욕실 phòng tắm
278
원격 sự từ xa, xa, khoảng cách xa
279
유리 sự có lợi
280
융단 thảm
281
의지 sự tựa, cái tựa
282
이불 chăn
283
이쑤시개 tăm xỉa răng
284
자르다 cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
285
자명종 đồng hồ báo thức
286
작업 sự tác nghiệp
287
잔디 cỏ gà, cỏ gấu
288
장치 sự trang bị, thiết bị, trang thiết bị
289
재떨이 cái gạt tàn thuốc
290
정수기 bình lọc nước
291
정원 số người quy định
292
제품 sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm
293
종이 giấy
294
주발 jubal; bát đồng
295
주방 gian bếp, nhà bếp
296
지하실 phòng ở dưới tầng hầm
297
찬물 nước lạnh
298
찬장 tủ bếp, tủ đựng chén bát, chạn bát
299
천장 trần nhà
300
침실 phòng ngủ
301
칫솔 bàn chải đánh răng
302
카페
[café]
quán cà phê
303
카펫
[carpet]
thảm
304
캐비닛
[cabinet]
tủ tài liệu, ca bi net
305
커튼
[curtain]
rèm
306
커피
[coffee]
hạt cà phê, bột cà phê
307
컴퓨터
[computer]
máy vi tính
308
타월
[towel]
khăn lau, khăn tắm
309
탁자 cái bàn
310
텔레비전
[television]
ti vi, máy vô tuyến truyền hình
311
토스터
[toaster]
lò nướng bánh mì
312
팔레트
[palette]
bảng màu, tấm pha
313
풍기 thuần phong mỹ tục, nếp sống
314
프라이팬
[frypan]
chảo rán
315
향수 nước hoa
316
현관 hành lang, hiên
317
형광등 đèn huỳnh quang
318
호의 hảo ý, ý tốt, thiện chí
319
화면 màn hình
320
회전 sự quay vòng
321
회전의자 ghế xoay, ghế quay
322
회중 người dự họp
323
휴지 giấy vụn, giấy rác
324
휴지통 thùng rác

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.