Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Dịch bệnh

Giới thiệu về chủ đề Dịch bệnh

Từ vựng tiếng hàn về Dịch bệnh nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Dịch bệnh

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
감염되다 bị nhiễm
2
건기 mùa khô
3
검사 kiểm sát viên, công tố viên
4
검역 sự kiểm dịch
5
격리 sự cách ly, sự cô lập
6
계보 gia phả, phả hệ
7
고열 nhiệt độ cao
8
공항 sân bay
9
구역 khu vực
10
기업 doanh nghiệp
11
마스크
[mask]
mặt nạ
12
무급 sự không trả lương, sự không thù lao, sự không trả công
13
무기력 sự yếu đuối, sự không có sinh khí
14
바이러스
[virus]
vi rút
15
발열 sự phát nhiệt, sự tỏa nhiệt
16
방법 phương pháp
17
보건 sự bảo vệ sức khỏe, việc giữ gìn sức khỏe
18
사망자 người tử vong
19
상감 sanggam; hoàng thượng, đức vua
20
속도 tốc độ
21
신종 giống mới
22
실업 sự thất nghiệp
23
씻다 rửa
24
양성 hai giới
25
없다 không có, không tồn tại
26
예방 sự dự phòng, sự phòng ngừa
27
의심 sự nghi ngờ, lòng nghi ngờ
28
있다
29
잠복기 thời gian ủ bệnh
30
접촉되다 bị tiếp xúc, được tiếp xúc
31
접촉하다 tiếp xúc
32
증상 triệu chứng
33
진의 tâm ý
34
차단 sự chặn
35
크다 to, lớn
36
투기 sự đầu cơ
37
피해 sự thiệt hại
38
확산 sự mở rộng, sự phát triển, sự lan rộng, sự lan tỏa
39
환자 bệnh nhân, người bệnh
40
착용하다 đội
41
이상 trở lên
42
기간 then chốt, trụ cột, rường cột
43
기관 khí quản
44
기구 dụng cụ, đồ dùng
45
기침 sự ho
46
노동자 người lao động
47
방역 sự phòng dịch
48
백신
[vaccine]
vắc xin
49
뱉다 nhổ ra, khạc ra
50
버티다 chịu đựng
51
부도나다 phá sản, vỡ nợ
52
삼가다 dè dặt, thận trọng, cẩn trọng
53
상자 hộp, hòm, thùng, tráp
54
세계 thế giới
55
소독 sự khử trùng, sự diệt khuẩn
56
시키다 bắt, sai khiến, sai bảo
57
신규 làm mới, tạo mới
58
쓰다 đắng
59
외출 sự ra ngoài, sự tạm vắng
60
음성 âm thanh
61
의료기 dụng cụ y tế
62
자주 thường xuyên, hay
63
작업 sự tác nghiệp
64
착용하다 mặc, mang, đội
65
호흡기 cơ quan hô hấp
66
휴직 việc nghỉ việc tạm thời
67
확진자 người nhiễm bệnh

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Dịch bệnh

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Dịch bệnh là 67

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online