Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Địa hình

Giới thiệu về chủ đề Địa hình

Từ vựng tiếng hàn về Địa hình nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Địa hình

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
각주 (sự) cước chú, chú thích ở cuối trang
2
개펄 bãi bồi
3
계곡 thung lũng
4
고개 cổ, gáy
5
골짜기 hẻm núi, thung lũng
6
습지 vùng đất ẩm
7
금성 Kim tinh, sao Kim
8
기상 khí tượng
9
꼭대기 đỉnh, chóp
10
대양 đại dương
11
동산 quả đồi
12
망원경 kính viễn vọng, kính phóng đại, ống nhòm
13
바다 biển
14
빙하 tảng băng lớn
15
사막 sa mạc
16
사주 tứ trụ
17
산호초 đá ngầm san hô, rặng san hô
18
수성 tính tan trong nước
19
언덕 đồi
20
오아시스
[oasis]
ốc đảo
21
인도양 Ấn Độ Dương
22
저수지 hồ chứa nước
23
지리 địa lí
24
지질 địa chất
25
진흙 đất sét, đất bùn
26
초원 thảo nguyên
27
태양 thái dương, mặt trời
28
파도 sóng biển
29
평원 bình nguyên
30
항성 định tinh
31
행성 hành tinh
32
화산 hiện tượng núi lửa, núi lửa
33
화성 sao hoả
34
북두칠성 Bắc Đẩu thất tinh, chòm sao Bắc Đẩu
35
분지 bồn địa
36
우주 vũ trụ
37
인공위성 vệ tinh nhân tạo
38
지구 địa khu, khu
39
지층 địa tầng, vỉa
40
지형 địa hình
41
천문학 thiên văn học
42
태평양 Thái Bình Dương
43
토성 sao thổ
44
학자 học giả
45
해왕성 Hải vương tinh, sao Hải vương
46
해저 đáy biển

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Địa hình

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Địa hình là 46

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online