Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Địa điểm du lich

Giới thiệu về chủ đề Địa điểm du lich

Từ vựng tiếng hàn về Địa điểm du lich nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Địa điểm du lich

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
검표 việc kiểm vé, việc kiểm phiếu
2
경로 sự kính lão, sự kính trọng người già
3
계획 kế hoạch
4
고도 cố đô
5
고서 sách cổ, thư tịch cổ, tài liệu cổ
6
승객 hành khách
7
공원 công nhân
8
공항 sân bay
9
관광객 khách tham quan, khách du lịch
10
관광 단지 khu du lịch, vùng du lịch
11
관광버스
[觀光bus]
xe tham quan, xe du lịch
12
광명 quang minh, sự rực sáng, ánh sáng rực rỡ
13
광부 thợ mỏ
14
국가 quốc gia
15
국내선 tuyến quốc nội
16
국제선 tuyến quốc tế
17
권사 người trợ tế
18
깃발 cờ, lá cờ, cờ hiệu
19
대기실 phòng chờ
20
도착 sự đến nơi
21
도표 biểu đồ, đồ thị, bản đồ
22
등산모 mũ leo núi, nón leo núi
23
등산복 trang phục leo núi
24
등산하다 leo núi
25
등산화 giày leo núi
26
등정 sự lên đỉnh núi, sự thượng sơn
27
매표소 nơi bán vé
28
메아리 tiếng vọng, tiếng vang dội lại
29
면세점 cửa hàng miễn thuế
30
명소 địa danh nổi tiếng
31
목적 mục đích
32
문화 văn hóa
33
물고기
34
민물낚시 sự câu cá nước ngọt
35
바다 biển
36
보관소 nơi bảo quản, nơi lưu giữ
37
사진기 máy ảnh
38
사진작가 nhiếp ảnh gia
39
사진첩 cuốn album
40
선장 thuyền trưởng
41
속도 tốc độ
42
쇼핑하다
[shopping하다]
mua sắm
43
수속 thủ tục
44
스튜어디스
[stewardess]
nữ tiếp viên, tiếp viên nữ
45
식당 phòng ăn, nhà ăn
46
신고 sự khai báo, việc khai báo
47
안전벨트
[安全belt]
dây an toàn
48
양말 tất, vớ
49
유치되다 được thu hút
50
유치하다 thu hút
51
유치하다 nhỏ tuổi, trẻ tuổi
52
이등 thứ hai, hạng hai
53
장거리 cự li dài, đường dài
54
조종사 phi công
55
중지 sự ngưng, sự nghỉ, sự thôi
56
즉석 tại chỗ
57
차시 giờ dạy
58
체류 sự lưu trú
59
촬영하다 quay phim, chụp ảnh
60
출국 sự xuất cảnh, sự xuất ngoại, sự đi ra nước ngoài
61
출발 sự khởi hành
62
취소 sự hủy bỏ
63
침대칸 toa giường nằm, khoang giường nằm
64
탑승하다 đi, lên
65
편도 một lượt; đường một chiều
66
항공사 hãng hàng không
67
항구 cảng
68
환전하다 đổi tiền
69
흑백 đen trắng
70
심사 sự thẩm định
71
구경하다 ngắm, ngắm nghía
72
급행열차 tàu tốc hành, tàu nhanh
73
기내 trên máy bay, trong máy bay
74
기차 tàu hoả, xe lửa
75
기표 sự bỏ phiếu
76
백사 cát trắng
77
비자
[visa]
thị thực xuất nhập cảnh, visa
78
세관 hải quan
79
소풍 cắm trại, dã ngoại
80
숙박 sự ở trọ
81
시간표 thời gian biểu, thời khóa biểu
82
시내 con suối
83
야경 cảnh đêm
84
여객 hành khách
85
여행객 du khách, khách du lịch
86
예술 nghệ thuật
87
예약석 chỗ đặt trước
88
예약하다 đặt trước
89
울림 sự vang lại, sự dội lại
90
이륙하다 cất cánh
91
일등석 chỗ hạng nhất, ghế hạng nhất
92
입국 nhập cảnh
93
자유 tự do
94
작품 tác phẩm
95
장비 trang bị, thiết bị
96
좌석 chỗ ngồi
97
진술 sự trần thuật, sự trình bày
98
짐꾼 phu khuân vác, người bốc vác
99
차표 vé xe
100
착륙하다 hạ cánh
101
찾다 tìm, tìm kiếm
102
칼라
[collar]
cổ áo
103
코스
[course]
lộ trình, hành trình

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Địa điểm du lich

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Địa điểm du lich là 103

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online