Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Chim

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
갈매기 mòng biển
2
고니 thiên nga
3
공작 sự làm việc
4
기러기 con ngỗng trời
5
까마귀 con quạ
6
까치 chim chích chòe
7
까투리 gà lôi cái
8
꾀꼬리 chim sơn ca
9
독수리 chim đại bàng
10
딱따구리 chim gõ kiến
11
멧새 chim sẻ đất, chim sẻ rừng
12
무당 pháp sư, thầy đồng, thầy cúng
13
부엉이 cú mèo
14
비둘기 chim bồ câu
15
솔개 diều hâu
16
앵무새 con vẹt
17
오골계 gà ác, gà ô
18
오리 con vịt
19
올빼미 cú vọ
20
원앙 vịt nước, chim uyên ương
21
잉꼬
[←inko[鸚哥]]
con vẹt
22
장끼 trĩ đực
23
제비 chim én
24
조롱 sự giễu cợt, sự cợt nhả
25
청둥오리 vịt trời
26
칠면조 gà tây
27
펭귄
[penguin]
chim cánh cụt
28
황새 con cò
29
거위 con ngỗng
30
나이 tuổi
31
두루미 con sếu
32
방울 giọt
33
백조 thiên nga
34
뻐꾸기 chim tu hú
35
소쩍새 chim cú mèo
36
종다리 chim chiền chiện
37
참새 chim se sẻ
38
카나리아
[canaria]
chim Hoàng yến
39
콘도
[condo]
(condo) khách sạn dạng căn hộ
40
타조 đà điểu
41
파랑새 chim xanh
42
홍학 hồng hạc

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.