Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Chim

Giới thiệu về chủ đề Chim

Từ vựng tiếng hàn về Chim nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Chim

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
갈매기 mòng biển
2
고니 thiên nga
3
공작 sự làm việc
4
기러기 con ngỗng trời
5
까마귀 con quạ
6
까치 chim chích chòe
7
까투리 gà lôi cái
8
꾀꼬리 chim sơn ca
9
독수리 chim đại bàng
10
딱따구리 chim gõ kiến
11
멧새 chim sẻ đất, chim sẻ rừng
12
무당 pháp sư, thầy đồng, thầy cúng
13
부엉이 cú mèo
14
비둘기 chim bồ câu
15
솔개 diều hâu
16
앵무새 con vẹt
17
오골계 gà ác, gà ô
18
오리 con vịt
19
올빼미 cú vọ
20
원앙 vịt nước, chim uyên ương
21
잉꼬
[←inko[鸚哥]]
con vẹt
22
장끼 trĩ đực
23
제비 chim én
24
조롱 sự giễu cợt, sự cợt nhả
25
청둥오리 vịt trời
26
칠면조 gà tây
27
펭귄
[penguin]
chim cánh cụt
28
황새 con cò
29
거위 con ngỗng
30
나이 tuổi
31
두루미 con sếu
32
방울 giọt
33
백조 thiên nga
34
뻐꾸기 chim tu hú
35
소쩍새 chim cú mèo
36
종다리 chim chiền chiện
37
참새 chim se sẻ
38
카나리아
[canaria]
chim Hoàng yến
39
콘도
[condo]
(condo) khách sạn dạng căn hộ
40
타조 đà điểu
41
파랑새 chim xanh
42
홍학 hồng hạc

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Chim

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Chim là 42

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online