Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Các loại cá

Giới thiệu về chủ đề Các loại cá

Từ vựng tiếng hàn về Các loại cá nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Các loại cá

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가물치 cá chuối, cá quả
2
가오리 cá đuối
3
가재 tôm đồng
4
갈치 cá hố
5
거머리 con đỉa
6
고등어 cá thu
7
금붕어 cá vàng
8
돌고래 cá heo
9
문어 con bạch tuộc
10
물개 hải cẩu
11
물고기
12
베트남
[Vietnam]
Việt Nam
13
산호 san hô
14
악어 cá sấu
15
오징어 mực
16
잉어 cá chép
17
참치 cá ngừ
18
해마 con hải mã, con cá ngựa
19
생선 Cá tươi
20
숭어 Cái đối
21
다랑어 Cá ngừ
22
거북이 Con rùa
23
낙지 bạch tuộc
24
미꾸라지 canh cá chạch
25
뱀장어 cá trình
26
불가사리 sao biển
27
상어 cá mập
28
새우 con tôm, con tép
29
자라 ba ba
30
해파리 sứa biển

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Các loại cá

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Các loại cá là 30

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online