Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Bộ phận cơ thể

Giới thiệu về chủ đề Bộ phận cơ thể

Từ vựng tiếng hàn về Bộ phận cơ thể nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Bộ phận cơ thể

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
각기 riêng biệt
2
각선미 nét đẹp đôi chân
3
갈비뼈 xương sườn
4
감각 cảm giác
5
건강하다 khỏe mạnh, khỏe khoắn
6
검버섯 vết tàn hương, vết tàn nhang
7
검지 ngón tay trỏ
8
고개 cổ, gáy
9
골격 bộ xương, xương cốt
10
곱슬머리 tóc quăn, tóc xoắn: người tóc quăn, người tóc xoắn
11
시신경 thần kinh thị giác
12
관상 diện mạo, tướng mạo, thuật xem tướng
13
관자놀이 thái dương
14
관절 khớp xương
15
광대뼈 xương gò má
16
구슬땀 mồ hôi hột, mồ hôi hạt
17
군살 thịt thừa
18
궁둥이 đít
19
귀지 ráy tai
20
귓가 quanh tai
21
귓등 vành tai
22
귓바퀴 tai ngoài, vành tai
23
금발 tóc vàng
24
급소 nơi quan trọng, yếu điểm
25
기력 khí lực, sức sống
26
난청 sự khó nghe
27
날숨 sự thở ra, cái thở ra
28
대변 đại tiện
29
대장 thủ lĩnh
30
덧니 răng khểnh
31
동맥 động mạch
32
돼지 con lợn, con heo
33
두뇌 bộ não
34
들숨 sự hít vào
35
들창코 mũi hếch, người mũi hếch
36
따귀
37
딸기코 mũi cà chua, mũi đỏ
38
딸꾹질 sự nấc cục
39
땀구멍 lỗ chân lông, lỗ mồ hôi
40
똥배 bụng phệ
41
매부리코 mũi diều hâu, mũi két, mũi khoằm
42
맥박 mạch đập
43
맹장 ruột thừa
44
머리카락 sợi tóc
45
명치 Ức, chỗ lõm dưới ngực
46
모공 lỗ chân lông
47
목젖 lưỡi gà, tiểu thiệt
48
몸매 vóc dáng, dáng người
49
몸무게 cân nặng
50
몸집 vóc dáng, tầm vóc
51
몸통 phần thân, phần mình
52
무릎 đầu gối
53
물렁뼈 xương sụn
54
반점 vết, đốm
55
발꿈치 gót chân
56
발등 mu bàn chân
57
발목 cổ chân
58
발바닥 lòng bàn chân
59
발톱 móng chân
60
배설 sự bài tiết
61
보조개 lúm đồng tiền
62
비듬 gàu
63
사랑니 răng khôn
64
삭발 sự cạo trọc, đầu cạo trọc
65
살갗 da, làn da
66
살결 làn da, nước da
67
새끼손가락 ngón tay út
68
생리 sinh lý
69
선잠 giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ lơ mơ
70
성기 cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
71
소장 ruột non
72
손금 đường chỉ tay
73
손등 mu bàn tay, lưng bàn tay
74
손목 cổ tay
75
손바닥 lòng bàn tay, gan bàn tay
76
손톱 móng tay
77
수면 mặt nước
78
순환 sự tuần hoàn
79
식도 thực quản
80
식은땀 mồ hôi lạnh
81
신경계 hệ thần kinh
82
신장 tủ giầy, tủ đựng giầy
83
신진대사 sự thay cái mới đổi cái cũ, sự hấp thụ cái mới thải cái cũ.
84
신체 thân thể
85
심장 tim
86
쌍꺼풀 hai mí, mắt hai mí
87
쓸개 túi mật
88
아랫배 bụng dưới
89
아랫입술 môi dưới
90
악몽 ác mộng
91
안구 nhãn cầu
92
앞니 răng cửa
93
액수 số tiền
94
약지 ngón danh, ngón áp út
95
약하다 yếu
96
엄지발가락 ngón chân cái
97
엉덩이 mông, đít
98
옆구리 hông, sườn
99
오금 cơ kheo
100
오줌 nước tiểu
101
월경 kinh nguyệt, hành kinh
102
윗배 bụng trên
103
윗입술 môi trên
104
유전자 gen
105
유치 răng sữa
106
은발 tóc bạch kim
107
인중 nhân trung
108
입천장 vòm miệng
109
잇몸 lợi
110
장기 sở trường
111
재채기 hắt hơi, hắt xì
112
적혈구 hồng cầu
113
전도 bức tranh toàn cảnh, bản đồ tổng thể, bản đồ toàn khu vực
114
정맥 tĩnh mạch
115
젖가슴 bầu sữa, bầu vú
116
주름살 nếp nhăn
117
주먹코 mũi to, mũi dày, kẻ mũi to
118
지리다 khai
119
집게손가락 ngón trỏ
120
창자 ruột
121
청력 thính lực
122
체온 nhiệt độ cơ thể
123
체중 thể trọng
124
체취 mùi cơ thể
125
체형 thể hình
126
치아 răng
127
콧구멍 lỗ mũi
128
콧날 sống mũi
129
콧등 sống mũi
130
콧물 nước mũi
131
콧수염 ria mép
132
태몽 thai mộng
133
트림 sự ợ, cái ợ, khí ợ
134
팔뚝 ống tay
135
팔목 cổ tay
136
피부 da
137
핏줄 mạch máu
138
해골 hài cốt
139
허파 lá phổi
140
힘줄 gân
141
낮잠 Ngủ trưa
142
지문 vân tay
143
구레나룻 râu quai nón
144
기관 khí quản
145
기지개 sự vươn vai đứng thẳng dậy
146
기침 sự ho
147
나체 trần truồng, khỏa thân
148
납작 dèn dẹt, tẹt dí
149
내장 (sự) trang trí nội thất
150
넓적다리 đùi
151
노폐물 chất cặn bã, chất thải
152
눈가 bờ mắt, quanh mắt, bờ mi
153
눈곱 nhử mắt, dử mắt, ghèn
154
눈꺼풀 mí mắt
155
눈꼬리 đuôi mắt
156
눈동자 đồng tử mắt, con ngươi
157
눈두덩 khóe mắt
158
눈망울 tròng đen của mắt
159
눈매 hình dáng mắt
160
눈물샘 tuyến lệ
161
눈살 nét cau mày
162
눈알 nhãn cầu
163
눈총 cái nhìn trừng trừng, cái nhìn giận dữ
164
늦잠 sự ngủ dậy muộn
165
단발머리 tóc ngắn
166
담즙 mật
167
밥통 thùng cơm
168
방귀 rắm
169
배꼽 rốn
170
백발 tóc bạc, đầu bạc
171
백혈구 bạch cầu
172
볼기 mông
173
분비물 chất bài tiết
174
비지땀 mồ hôi ròng ròng
175
뻐드렁니 răng hô, răng vổ
176
뼈대 xương
177
뼈마디 khớp xương
178
상투 cái búi tóc
179
생식기 cơ quan sinh sản
180
소름 gai ốc, da gà
181
소변 nước tiểu
182
소화기 cơ quan tiêu hóa
183
속눈썹 lông mi
184
솜털 sợi bông, lông sợi bông
185
송곳니 răng nanh
186
숙면 việc ngủ say, giấc ngủ say
187
숙변 phân lâu ngày
188
숨구멍 thóp (trên đầu trẻ con)
189
어깨 vai
190
얼굴 mặt
191
여드름 mụn
192
염통 tim
193
요도 niệu đạo, đường tiết niệu
194
우물 giếng, giếng khơi, cái giếng
195
위산 axít dạ dày
196
위장 dạ dày và ruột
197
유방
198
육체 thân thể, thể xác
199
음경 dương vật
200
이마 trán
201
이빨 răng
202
인공호흡 hô hấp nhân tạo
203
인대 nhân đức, đức độ
204
자궁 tử cung
205
정강이 cẳng chân, ống chân
206
정수리 đỉnh đầu
207
종아리 bắp chân, bọng chân
208
진땀 mồ hôi lạnh
209
침샘 tuyến nước bọt
210
코털 lông mũi
211
턱수염 râu ở cằm
212
튼튼하다 rắn chắc, vững chắc
213
허리 eo, chỗ thắt lưng
214
허벅지 bắp đùi
215
혈관 huyết quản
216
혈압 huyết áp
217
혈액형 nhóm máu
218
호흡기 cơ quan hô hấp
219
흉터 vết sẹo

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Bộ phận cơ thể

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Bộ phận cơ thể là 219

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online