Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Bảo hiểm xã hội

Giới thiệu về chủ đề Bảo hiểm xã hội

Từ vựng tiếng hàn về Bảo hiểm xã hội nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Bảo hiểm xã hội

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가계부 sổ ghi chép thu chi gia đình
2
각서 biên bản ghi nhớ
3
감사 sự cảm tạ
4
공문 công văn
5
근무 sự làm việc, công việc
6
등록 việc đăng ký
7
명부 sổ danh sách
8
보건 sự bảo vệ sức khỏe, việc giữ gìn sức khỏe
9
보관 sự bảo quản
10
보너스
[bonus]
tiền thưởng
11
보장하다 bảo đảm
12
사원 chùa chiền
13
사회 sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
14
서류 tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
15
수익 sự được lời, sự có lãi, lợi tức, tiền lãi
16
연차 sự chênh lệch tuổi tác, sự chênh lệch số năm
17
예금 sự gửi tiền, tiền gửi
18
월급 lương tháng
19
이자 người này, tên này, đứa này
20
이체 sự chuyển khoản
21
인출 sự lôi ra, sự rút ra
22
조퇴하다 nghỉ sớm, tan sớm
23
증권 hồ sơ chứng minh, giấy tờ cam kết
24
최저 (sự) thấp nhất
25
회보 tạp chí hội
26
후생 sự làm dồi dào cuộc sống, việc làm phúc lợi xã hội
27
휴가 Sự nghỉ phép, kì nghỉ
28
비용 chi phí
29
보험료 phí bảo hiểm
30
보험증 chứng nhận bảo hiểm
31
복리 phúc lợi
32
봉급 tiền lương
33
소계 sự tính tổng theo từng phần
34
야근 (sự) làm đêm
35
의료 y tế, sự trị bệnh
36
이익 lợi ích, ích lợi
37
자비 việc tự đóng phí, tiền tự phí
38
자수 sự tự thú, sự đầu thú
39
잔업 việc ngoài giờ, việc tăng ca
40
장부 trượng phu
41
준비 sự chuẩn bị
42
지불 sự chi trả, sự thanh toán
43
지출 sự tiêu xài
44
지침서 sách hướng dẫn, bản chỉ dẫn
45
출품 sự trưng bày, sự đưa ra triển lãm
46
카드
[card]
thẻ
47
휴일 ngày nghỉ

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Bảo hiểm xã hội

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Bảo hiểm xã hội là 47

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online