Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về 500 động từ cơ bản

Giới thiệu về chủ đề 500 động từ cơ bản

Từ vựng tiếng hàn về 500 động từ cơ bản nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về 500 động từ cơ bản

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가르치다 dạy
2
가리키다 chỉ, chỉ trỏ
3
가져가다 mang đi, đem đi
4
가져오다 mang đến, đem đến
5
갈아입다 thay (quần áo)
6
갈아타다 chuyển, đổi (tàu, xe…)
7
감다 nhắm (mắt)
8
감사하다 biết ơn, mang ơn
9
감추다 giấu, giấu giếm, che giấu
10
강조하다 khẳng định, nhấn mạnh
11
갖추다 trang bị
12
개발하다 khai khẩn, khai thác
13
거두다 thu dọn, thu gom
14
걱정하다 lo lắng, lo ngại, lo sợ, lo
15
건너다 sang
16
걷다 tan
17
걸다 màu mỡ, phì nhiêu
18
걸어가다 bước đi
19
걸어오다 bước đến
20
겪다 trải qua, trải nghiệm
21
견디다 chịu đựng, cầm cự
22
결심하다 quyết tâm
23
결정되다 được quyết định
24
결정하다 quyết định
25
결혼하다 kết hôn, thành hôn, lập gia đình
26
경험하다 trải nghiệm, kinh qua
27
계산하다 tính
28
계속되다 được liên tục
29
계속하다 liên tục
30
계시다 ở (sống)
31
고려하다 cân nhắc, suy tính đến
32
고르다 đều đặn, đồng đều, như nhau
33
고생하다 khổ sở, vất vả, nhọc công
34
고치다 sửa
35
공부하다 học, học tập, học hành
36
시작되다 được bắt đầu
37
시작하다 bắt đầu
38
관련되다 có liên quan
39
관찰하다 quan sát
40
관하다 liên quan đến
41
구성되다 được cấu thành, được tạo ra
42
구하다 tìm, tìm kiếm, tìm thấy
43
굽다 nướng
44
그러다 làm như vậy thì
45
그리다 nhớ nhung, thương nhớ
46
그치다 dừng, ngừng, hết, tạnh
47
근무하다 làm việc
48
기록하다 ghi chép lại
49
기르다 nuôi
50
기억나다 nhớ, nhớ ra
51
기억하다 nhớ, nhớ lại, ghi nhớ
52
기울이다 làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
53
깎다 gọt
54
깨다 tỉnh ra, tỉnh lại
55
깨닫다 nhận biết, ngộ ra
56
꺼내다 rút ra, lôi ra, lấy ra
57
꾸미다 trang trí, trang hoàng
58
꿈꾸다 mơ, nằm mơ
59
끄다 tắt, dập
60
끄덕이다 gật gù, gật đầu
61
날다 bay
62
당기다 lôi cuốn, lôi kéo
63
당하다 bị, bị thiệt hại, bị lừa
64
닿다 chạm
65
대다 đến, tới
66
대답하다 đáp lời, đáp lại
67
대하다 đối diện
68
더하다 hơn
69
던지다 ném
70
덮다 trùm, che
71
데리다 dẫn, dẫn theo
72
도망가다 đi trốn, chạy trốn, trốn chạy
73
도망치다 bỏ chạy, chạy trốn, đào thoát, tẩu thoát
74
도착하다 đến nơi
75
돌리다 vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm
76
돕다 giúp, giúp đỡ
77
되다 sượn, sống
78
둘러보다 nhìn quanh
79
둘러싸다 trùm lại, bao phủ lại, gói lại
80
드러내다 làm hiện ra, phô bày
81
드리다 biếu, dâng
82
듣다 nhỏ, nhỏ giọt
83
들다 sắc, bén
84
들르다 ghé qua, ghé vào, tạt vào, tạt sang
85
들리다
86
들어가다 đi vào, bước vào
87
들어서다 bước vào
88
들어오다 đi vào, tiến vào
89
들여다보다 nhìn vào
90
따다 hái, ngắt
91
따라가다 đi theo
92
때리다 đánh, đập
93
떠나다 rời, rời khỏi
94
떠올리다 chợt nhớ ra
95
떨다 run
96
떨리다 run rẩy
97
뜨다 lờ đờ, lờ rờ
98
뜻하다 có ý định
99
마련하다 chuẩn bị
100
마르다 khô
101
마시다 uống
102
마치다 kết thúc, chấm dứt, làm xong
103
막다 chặn, ngăn, bịt
104
막히다 bị chặn, bị ngăn, bị bịt
105
만나다 gặp, giao
106
만족하다 hài lòng
107
만지다 sờ, sờ mó, mó máy, sờ soạng
108
말다 cuộn
109
말씀하다 thưa, nói
110
말하다 nói
111
맞다 đúng
112
맞추다 ghép, lắp
113
맞히다 đáp đúng, đoán đúng
114
맡기다 giao, giao phó
115
맡다 đảm nhiệm, đảm đương
116
머무르다 lưu lại
117
먹다 điếc (tai)
118
멈추다 dừng
119
모르다 không biết
120
모시다 phụng dưỡng
121
모으다 gom, gộp, chắp, chụm
122
모이다 tập hợp, gom lại
123
모자라다 thiếu
124
몰다 dồn, đuổi, dắt (bóng)
125
못하다 kém, thua
126
무너지다 gãy đổ, sụp đổ
127
무시하다 coi thường, xem thường
128
묶다 thắt
129
묻다 vấy, bám
130
물다 cắn, ngoạm, đớp
131
물어보다 hỏi xem, hỏi thử
132
미워하다 ghét
133
미치다 điên
134
믿다 tin
135
밀다 đẩy
136
바뀌다 bị thay, bị đổi, bị thay đổi
137
바라다 mong, mong cầu
138
바라보다 nhìn thẳng
139
바르다 thẳng
140
반대하다 phản đối
141
받아들이다 tiếp nhận
142
발견되다 được phát kiến, được phát hiện
143
발견하다 phát kiến, phát hiện
144
발달하다 phát triển
145
발생하다 phát sinh
146
발전하다 phát triển
147
발표하다 công bố, phát biểu
148
방문하다 thăm, thăm viếng, viếng thăm
149
배우다 học, học tập
150
벌다 kiếm
151
벌리다 tách ra, hé mở, mở ra, xòe ra
152
벌이다 vào việc, bắt đầu
153
벗다 cởi, tháo
154
벗어나다 ra khỏi
155
변하다 biến đổi, biến hóa
156
변화하다 biến đổi, thay đổi
157
보다 hơn, thêm nữa
158
보이다 được thấy, được trông thấy
159
뵙다 gặp, thăm
160
부탁하다 nhờ, phó thác
161
불다 thổi
162
붓다 sưng
163
붙이다 gắn, dán
164
비교하다 so sánh
165
비다 trống không, trống rỗng
166
빌리다 mượn, thuê
167
빛나다 phát sáng, chiếu sáng
168
빠져나가다 thoát khỏi, thoát ra khỏi
169
빠지다 rụng, rời, tuột
170
사다 mua
171
사라지다 biến mất, mất hút
172
사랑하다 yêu
173
사용되다 được sử dụng
174
사용하다 sử dụng
175
살다 sống
176
살리다 cứu sống
177
상상하다 tưởng tượng, mường tượng, hình dung
178
생각되다 được nghĩ là, được coi là, được xem là
179
생각하다 nghĩ, suy nghĩ
180
생겨나다 sinh ra, phát sinh ra
181
생기다 sinh ra, nảy sinh
182
서다 đứng
183
서두르다 vội vàng
184
섞다 trộn, trộn lẫn
185
선물하다 tặng quà, cho quà, biếu quà
186
선택하다 chọn, lựa, chọn lựa, chọn lọc
187
설명하다 giải thích
188
성공하다 thành công
189
식사하다 ăn cơm
190
실수하다 sai sót, sơ xuất
191
싸다 rẻ
192
싸우다 đánh lộn, cãi vã
193
쓰이다 được viết
194
씹다 nhai
195
씻다 rửa
196
아끼다 tiết kiệm, quý trọng
197
안다 ôm
198
안되다 trắc ẩn
199
앉다 ngồi
200
않다 không
201
알다 biết
202
알리다 cho biết, cho hay
203
알아보다 tìm hiểu
204
애쓰다 cố gắng, gắng sức
205
약속하다 hẹn, hứa hẹn
206
없애다 làm cho không còn, xóa bỏ, loại bỏ
207
연구하다 nghiên cứu
208
연습하다 luyện tập, thực hành
209
열다 mở
210
열리다 kết trái, đơm quả
211
오르다 leo lên, trèo lên
212
올라가다 trèo lên, leo lên
213
올라오다 đi lên, leo lên
214
올리다 đưa lên, nâng lên, tăng lên
215
옮기다 chuyển
216
운동하다 tập luyện thể thao
217
원하다 muốn
218
의미하다 có nghĩa, mang nghĩa
219
인사하다 chào hỏi
220
잇다 nối lại
221
있다
222
잘못되다 bị sai lầm, bị hỏng
223
잘하다 giỏi giang, làm tốt
224
잠들다 ngủ thiếp
225
잠자다 ngủ
226
잡히다 đóng băng
227
전하다 truyền lại, lưu truyền
228
전화하다 điện thoại, gọi điện
229
정리하다 sắp xếp, dọn dẹp
230
정하다 thẳng
231
젖다 ẩm ướt
232
조사하다 khảo sát, điều tra
233
조심하다 thận trọng, cẩn thận
234
졸다 gà gật buồn ngủ, díp mắt buồn ngủ, lơ mơ muốn ngủ
235
주다 cho
236
주장하다 chủ trương, khẳng định
237
쥐다 nắm lại
238
즐기다 tận hưởng
239
증가하다 tăng, gia tăng
240
지나가다 đi qua, qua
241
지나다 qua, trôi qua
242
지다 lặn
243
지르다 xuyên, xuyên qua, băng qua
244
진행되다 được tiến triển
245
집다 nhặt
246
짓다 nấu, may, xây
247
찍다 bổ, đâm, xỉa, xọc, cắm
248
차다 lạnh
249
차리다 dọn (bàn ăn)
250
챙기다 sắp xếp, sửa xoạn, thu xếp
251
청소하다 quét dọn, lau chùi, dọn dẹp
252
초대하다 mời
253
축하하다 chúc mừng, chúc
254
출발하다 khởi hành
255
취소하다 hủy bỏ
256
크다 to, lớn
257
타다 cháy
258
팔다 bán
259
펴다 giang, xòe, mở
260
펼치다 bày ra
261
포기하다 từ bỏ
262
표현하다 biểu hiện, thể hiện, bày tỏ, thổ lộ
263
피다 nở, trổ
264
피우다 làm nở, làm trổ
265
피하다 tránh, né, né tránh
266
해결하다 giải quyết
267
확인하다 xác nhận
268
활용하다 vận dụng, ứng dụng
269
후회하다 hối hận, ân hận
270
흐르다 chảy
271
흔들다 rung, lắc, nhún, vẫy
272
흘리다 làm vung vãi, làm rơi vãi, làm vương vãi
273
포함하다 Bao gồm, gộp cả
274
거짓말하다 nói dối, dối trá
275
구경하다 ngắm, ngắm nghía
276
그만두다 bỏ dở, từ bỏ
277
기각되다 bị bác bỏ
278
기다 trườn, bò, lê
279
기다리다 chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ
280
기대하다 mong đợi
281
기뻐하다 vui mừng, vui sướng
282
끊다 cắt, bứt
283
끊어지다 bị gãy
284
끌다 lê, lết, kéo lê
285
끓이다 đun sôi, nấu sôi
286
끝나다 xong, kết thúc
287
끝내다 kết thúc, chấm dứt, ngừng
288
나누다 chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
289
나타나다 xuất hiện, lộ ra
290
나타내다 xuất hiện, thể hiện
291
날아가다 bay đi
292
남다 còn lại, thừa lại
293
낳다 sinh, đẻ
294
내놓다 Đặt ra, để ra
295
내다 mở ra, thông, trổ
296
내려가다 đi xuống
297
내려오다 xuống
298
내리다 rơi, rơi xuống
299
내밀다 chìa ra, giơ ra
300
넘기다 làm vượt, cho vượt, vượt qua
301
넘다 qua, vượt qua
302
넘어가다 đổ, ngã, nghiêng
303
넘어서다 băng qua, vượt qua
304
넘치다 tràn, đầy tràn
305
넣다 đặt vào, để vào
306
노래하다 hát, ca
307
노력하다 nỗ lực, cố gắng
308
놀다 chơi, chơi đùa
309
놀라다 giật mình, ngỡ ngàng, hết hồn
310
높이다 nâng cao, nâng lên
311
놓다 đặt, để
312
놓이다 trở nên nhẹ nhàng, trở nên hết lo
313
놓치다 tuột mất, vuột mất
314
누르다 vàng chóe
315
눕다 nằm
316
느끼다 nức nở, thổn thức
317
늘다 giãn ra, phình ra, nở ra
318
늘리다 tăng, làm tăng, làm gia tăng
319
늘어나다 tăng lên
320
늙다 già, luống tuổi, cao tuổi
321
늦다 trễ, muộn
322
다가가다 lại gần
323
다가오다 tiến đến gần, tiến lại gần, xích lại gần
324
다녀오다 đi về
325
다니다 lui tới
326
다치다 bị thương, trầy
327
다하다 hết, tất
328
닦다 lau, chùi, đánh
329
닫다 đóng
330
닫히다 bị đóng, được đóng
331
달다 ngọt
332
달라지다 trở nên khác, khác đi, đổi khác
333
달려가다 chạy nhanh đi
334
달리다 thiếu hụt
335
달아나다 chạy thoăn thoắt, chạy biến đi
336
닮다 giống
337
담기다 chứa, đựng
338
담다 đựng, chứa
339
데려가다 dẫn đi, dẫn theo
340
데려오다 dẫn đến, dắt theo
341
도와주다 giúp cho, giúp đỡ
342
돌보다 chăm sóc, săn sóc
343
돌아가다 xoay vòng, quay vòng
344
돌아보다 nghoảnh nhìn
345
돌아오다 quay về, trở lại
346
드러나다 hiện ra, thể hiện
347
따라오다 theo sau, bám đuôi
348
떠오르다 mọc lên, nổi lên, nảy lên
349
뛰다 chạy
350
매다 nhổ
351
먹이다 cho ăn
352
미루다 dời lại, hoãn lại
353
바꾸다 đổi, thay đổi
354
밝히다 chiếu sáng
355
밟다 giẫm, đạp
356
버리다 bỏ, vứt, quẳng
357
벌어지다 được mở, được tổ chức
358
보내다 gửi
359
볶다 xào
360
부르다 no
361
비추다 soi, rọi
362
빼다 nhổ ra, gắp ra, lấy ra
363
뽑다 nhổ
364
뿌리다 rơi, làm rơi
365
살펴보다 soi xét
366
생각나다 nghĩ ra
367
세우다 dựng đứng
368
소개하다 giới thiệu
369
소리치다 hét, thét, gào, gào thét
370
속하다 thuộc về, thuộc loại, thuộc dạng
371
숨다 náu, nấp, núp
372
쉬다 ôi, thiu
373
시달리다 đau khổ, khổ sở
374
시키다 bắt, sai khiến, sai bảo
375
신다 mang
376
싣다 chất, xếp
377
실례하다 thất lễ
378
실패하다 thất bại
379
싫어하다 ghét
380
심다 trồng, cấy, gieo
381
쌓다 chất, chồng
382
쌓이다 chất đống, chồng chất, bám dày
383
썰다 thái, cưa
384
쏟아지다 sánh, bị trút, bị đổ ra ngoài
385
쓰다 đắng
386
앓다 bệnh, ốm, đau
387
어울리다 hòa hợp, phù hợp
388
얻다 nhận được, có được
389
여행하다 đi du lịch, đi tham quan
390
외치다 gào thét, hò hét, la lối, kêu ca
391
요구 sự yêu cầu, sự đòi hỏi
392
요리하다 thế này, như vậy
393
운전하다 lái xe
394
울다 khóc
395
울리다 kêu, reo, rú
396
움직이다 động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
397
웃기다 làm trò, chọc cười, gây cười, khôi hài
398
웃다 cười
399
의하다 dựa vào, theo
400
이기다 thắng
401
이루다 thực hiện
402
이루어지다 được thực hiện
403
이사하다 chuyển nhà
404
이야기하다 nói chuyện
405
이용하다 sử dụng, tận dụng
406
이해하다 hiểu biết, thông hiểu
407
이혼하다 ly hôn, ly dị
408
일어나다 dậy
409
일어서다 đứng dậy
410
일으키다 nhấc lên, đỡ dậy
411
일하다 làm việc
412
읽다 đọc
413
잃다 mất, đánh mất
414
잃어버리다 mất, đánh mất, đánh rơi
415
입다 mặc
416
잊다 quên
417
잊어버리다 quên mất
418
자다 ngủ
419
자라다 phát triển
420
자랑하다 khoe mẽ, khoe khoang, khoe
421
자르다 cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
422
잘되다 suôn sẻ, trôi chảy, trơn tru
423
잘못하다 sai lầm, sai sót
424
적다 ít
425
제공하다 cung cấp, cấp
426
졸업하다 tốt nghiệp
427
좋아하다 thích
428
죽다 chết
429
죽이다 giết, giết chết, làm chết
430
준비하다 chuẩn bị
431
줄어들다 giảm đi
432
줄이다 làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ
433
지내다 trải qua
434
지우다 chất lên
435
지치다 kiệt sức, mệt mỏi
436
지켜보다 liếc nhìn
437
지키다 gìn giữ, bảo vệ
438
질문하다 đặt câu hỏi, chất vấn, hỏi
439
참다 chịu đựng
440
참석하다 tham dự
441
찾다 tìm, tìm kiếm
442
찾아가다 tìm đến, tìm gặp
443
찾아보다 tìm gặp
444
찾아오다 tìm đến, đến
445
채우다 khóa, cài khóa, đóng
446
쳐다보다 ngước nhìn
447
춤추다 múa
448
취하다 Chọn, áp dụng
449
치다 đổ, quét, tràn về
450
커지다 to lên, lớn lên
451
켜다 đốt
452
키우다 nuôi, trồng
453
태어나다 sinh ra, ra đời
454
태우다 đốt
455
터지다 lở toang, thủng hoác, thủng toác
456
통하다 thông
457
틀다 vặn, xoay, ngoái (đầu,cổ)
458
틀리다 sai
459
펼쳐지다 được bày ra
460
풀다 cởi, tháo, mở
461
풀리다 được tháo, được gỡ, được dỡ
462
향하다 hướng về, nhìn về
463
화나다 giận

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về 500 động từ cơ bản

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề 500 động từ cơ bản là 463

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.