Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Trang chủ / Ngữ pháp sơ cấp/

Ngữ pháp 지도 모르다





Ngữ pháp 을 지도 모르다

Có thể dịch là "Không biết chừng"

Động từ + 는지 알다/ 모르다
Tính từ + (으)ㄴ지 알다/ 모르다


Ví dụ ngữ pháp  지도 모르다

406917
406918
406919
406920
406921

TAG

Bài tập ngữ pháp 지도 모르다

Câu 8

경영진의 잘못된 ( ) 회사 신뢰도에 큰 타격을 입게 되었다. (4점)

Câu 9

규칙적인 운동이 불필요하다고 생각하는 사람이 ( ) 일주일에 한두 번 운동을 하는 것도 쉽지 않은 일이다.

Liệt kê từ vựng

Click vào từ vựng trong bài để xem ví dụ
1 ) 모르다 [Động từ] lẩn tránh, trốn tránh .
2 ) 알다 [Động từ] biết .
3 ) 지도 [Danh từ] bản đồ .
Hán hàn
4 ) 지도 [Danh từ] bản đồ .


Đăng nhập, comment để thảo luận giải đáp các thắc mắc về tiếng hàn. B Nhận tài liệu trực tiếp qua ô bình luận !!