Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Trang chủ / Ngữ pháp trung cấp/

Ngữ pháp 기 일쑤이다





1. Gắn sau động từ biểu hiện việc phát sinh thường xuyên một hành vi hay sự việc không mong muốn nào đó. Chỉ sử dụng với các tình huống mang chiều hướng phủ định, tiêu cực, không tốt, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “thường xuyên, thường, hay…”

유리 요리를 할 칼질이 서툴러서 다치기 일쑤이다.
Yu-ri khi nấu nướng, do việc cắt thái gọt lóng ngóng (vụng về) nên thường xuyên bị thương.
나는 덜렁거리는 성격 문에 물건을 잃어버리기 일쑤이다.
Tôi vì tính cẩu thả mà thường xuyên đánh rơi mất đồ.
늦게 자는 버릇 문에 잠이 모자라서 수업 시간에 졸기 일쑤이다.
Vì thói quen ngủ trễ dẫn đến thiếu ngủ nên tôi thường xuyên buồn ngủ trong giờ học.
2. Khi nói về tình huống quá khứ sử dụng dạng ‘기 일쑤였다’.
처음 한국에 왔을 에는 부모 보고 싶어서 울기 일쑤였다.
Khi tôi mới đến Hàn Quốc, bố mẹ nhớ tôi nên thường hay khóc.
옛날에는 술만 마시면 친구랑 싸우기 일쑤였 지만 지금은 그 버릇 고쳤다.
Ngày xưa chỉ cần uống rượu là tôi thường hay đánh lộn với bạn nhưng bây giờ thói quen đó đã sửa rồi.

Liệt kê ngữ pháp trong bài

Click vào ngữ pháp để xem chi tiết và các ví dụ
1 ) trong khi

Liệt kê từ vựng

Click vào từ vựng trong bài để xem ví dụ
1 ) 일쑤이다 [Tính từ] phổ biến, thông thường .
2 ) 고치다 [Động từ] sửa chữa .
3 ) 부모님 [Danh từ] bố mẹ .
4 ) 늦게 [Phó từ] muộn, trễ .
5 ) 보다 [Động từ] nhìn, xem .
6 ) 한국 [Danh từ] Hàn Quốc .
Hán hàn
7 ) 보고 [Danh từ] bản báo cáo .
Hán hàn
8 ) 부모 [Danh từ] phụ mẫu, cha mẹ, ba má .
Hán hàn
9 ) 모자 [Danh từ] mũ, nón .
10 ) 유리 [Danh từ] sự có lợi .
11 ) 유리 [Danh từ] thủy tinh .
12 ) 유리 [Danh từ] sự xa cách, sự tách rời .
13 ) 요리 [Danh từ] sự nấu ăn, món ăn .
14 ) 처음 [Danh từ] đầu tiên; lần đầu tiên .
15 ) 친구 [Danh từ] bạn, bạn bè .
Hán hàn
16 ) 물건 [Danh từ] đồ vật .
17 ) 옛날 [Danh từ] truyện cổ tích .
18 ) 지금 [Danh từ] bây giờ .
19 ) 수업 [Danh từ] việc học, buổi học .
20 ) 시간 [Danh từ] khoảng thời gian .
Hán hàn
21 ) 일쑤 [Danh từ] thường xuyên. .
22 ) 버릇 [Danh từ] beoseon, bít tất truyền thống .
23 ) 성격 [Danh từ] kinh thánh .
Hán hàn
24 ) 수업 [Danh từ] giờ học, buổi học .


Đăng nhập, comment để thảo luận giải đáp các thắc mắc về tiếng hàn. B Nhận tài liệu trực tiếp qua ô bình luận !!