Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Trang chủ / Ngữ pháp sơ cấp/

Ngữ pháp V/A + ㅂ니다/습니다





ngữ pháp V/A + ㅂ니다/습니다


  • Đuôi câu thể hiện sự kính trọng.
  • Thường sử dụng trong các bài phát biểu, các cuộc họp...

Cách chuyển 

1 Khi  không có patchim

가다    갑니다. đi 
공부하다  공부합니다. học 
사다  삽니다. mua 
크다 ​​​​​​​ 큽니다. lớn, to 

2 Khi có patchim

듣다  --  듣습니다.
읽다 --- 읽습니다
먹다 --- 먹습니다

 

Liệt kê từ vựng

Click vào từ vựng trong bài để xem ví dụ
1 ) 공부하다 [Động từ] học (ᄀ...) .
2 ) 공부 [Danh từ] việc học, sự học .


Đăng nhập, comment để thảo luận giải đáp các thắc mắc về tiếng hàn. B Nhận tài liệu trực tiếp qua ô bình luận !!