Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Ngữ pháp sơ cấp Nơi chốn + vị trí + 에 있다/없다



Ngữ pháp Nơi chốn + vị trí + 에 있다/ 없다


  • Ngữ pháp chỉ sự tồn tại
  • Được dịch là "ở"
  •  Được dịch là "Có ( 있다)" hoặc "không có ( 없다)" gì đó

Các danh từ vị trí

  1. 앞: Trước
  2. 뒤: Sau
  3. 위: Trên 
  4. 아래/밑Dưới
  5. 오른쪽: Bên phải
  6. 왼쪽 : bên trái
  7. 안: trong
  8. 밖: ngoài 
  9. 가운데: giữa
  10. 옆: bên cạnh
  11. 근처  : gần

Ví dụ 에 있다/ 없다

407009
407010
407011

Bài tập đặt câu với ngữ pháp Nơi chốn + vị trí + 에 있다/없다

Bài tập sẽ được sửa và gửi qua email nếu bạn đã đăng nhập
Những gì bạn thêm sẽ được kiểm duyệt và ghi nguồn theo tên và link facebook của bạn
Câu
Nghĩa
Gửi bài tập


Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !