Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Trang chủ / Ngữ pháp cao cấp/

Ngữ pháp 나위가 없다





Ngữ pháp 나위가 없다


Nghĩa : Quá đương nhiên nên không cần nói thêm.

Có thể dịch là không cần hai lời, không còn gì tranh luận.


Ví dụ 

그가 이번 일에 대해 책임을 지고 물러나야 하는 것은 두말할 나위가 없다.  
신중한 지수가 한 말이라면 그 말은 두말할 나위 없는 사실일 것이다

Liệt kê từ vựng

Click vào từ vựng trong bài để xem ví dụ
1 ) 없다 [Động từ] không có .


Đăng nhập, comment để thảo luận giải đáp các thắc mắc về tiếng hàn. B Nhận tài liệu trực tiếp qua ô bình luận !!