Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Trang chủ / Ngữ pháp cao cấp/

Ngữ pháp 그지없다





ngữ pháp 그지없다


Nghĩa : Quá lớn đến mức như vô cùng tận.


은혜가 그지없다.  
고맙기가 그지없다.  
슬프기 그지없다.  
무섭기가 그지없다.  
나: 이렇게 다시 만나게 돼서 반갑기가 그지없습니다.  
그녀는 마음이 부드럽기가 그지없는 여자였다.  
가: 오랜만입니다.  
사랑이 그지없다.  
방학 내내 밀린 숙제를 해야 하는 내 마음은 괴롭기가 그지없었다.  
기쁘기 그지없다.  
자식에 대한 부모의 사랑은 그지없는 것이다

Liệt kê ngữ pháp trong bài

Click vào ngữ pháp để xem chi tiết và các ví dụ
1 ) 그지없다 bao la, bát ngát, không bờ bến


Đăng nhập, comment để thảo luận giải đáp các thắc mắc về tiếng hàn. B Nhận tài liệu trực tiếp qua ô bình luận !!