Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập


Ngữ pháp cao cấp 그지없다



Ngữ pháp 그지없다


Nghĩa : Quá lớn đến mức như vô cùng tận.


은혜가 그지없다.  
고맙기가 그지없다.  
슬프기 그지없다.  
무섭기가 그지없다.  
나: 이렇게 다시 만나게 돼서 반갑기가 그지없습니다.  
그녀는 마음이 부드럽기가 그지없는 여자였다.  
가: 오랜만입니다.  
사랑이 그지없다.  
방학 내내 밀린 숙제를 해야 하는 내 마음은 괴롭기가 그지없었다.  
기쁘기 그지없다.  
자식에 대한 부모의 사랑은 그지없는 것이다

Bài tập đặt câu với ngữ pháp 그지없다

Bài tập sẽ được sửa và gửi qua email nếu bạn đã đăng nhập
Những gì bạn thêm sẽ được kiểm duyệt và ghi nguồn theo tên và link facebook của bạn
Câu
Nghĩa
Gửi bài tập


Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !