Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập


Ngữ pháp cao cấp 거들랑



Ngữ pháp 거들랑


1 Đuôi liên kết thể hiện nghĩa 'nếu một việc nào đó là sự thật hoặc trở thành sự thật'.


아이가 밥을 안 먹거들랑 도시락을 싸서 먹여 보세요.  
언니를 만나거들랑 제 말을 꼭 전해 주세요.  
은행에 기다리는 사람이 많거들랑 그냥 오고 내일 다시 가라.  
가: 아버지께서 오늘 일찍 오신대.  
나: 아버지께서 오시거들랑 외식하자고 해야겠다. 

Cấu trúc kết thúc câu thể hiện lý do, nguyên nhân hay căn cứ mà người nói suy nghĩ đối với lời phía trước.

난 지금 밖에 못 나갈 것 같아. 배가 아프거들랑.  
오늘은 못 만나겠다. 내일이 시험이거들랑.  
교실에 사람이 너무 많아서 깜짝 놀랐네. 평소에는 이렇게 많지 않거들랑.  
나: 내가 조금 전에 줬거들랑.  
가: 강아지가 밥을 안 먹네.

3 Cấu trúc kết thúc câu thể hiện việc nói đến tiền đề của nội dung sẽ tiếp nối về sau đồng thời câu chuyện được tiếp nối ở sau.

어제 처음으로 요리를 해 봤거들랑. 근데 생각보다 쉽더라고.  
내일 동창회에 가거들랑. 무슨 옷을 입고 가야 할지 고민이야.  
내가 지금 돈이 없거들랑. 돈 좀 빌려줄 수 있어?  
나: 누군데? 고등학교 시절 첫사랑이라도 만난 거야?  
가: 내가 지난주에 백화점에 갔거들랑. 거기서 누구를 봤는지 알면 깜짝 놀랄 거야

Bài tập đặt câu với ngữ pháp 거들랑

Bài tập sẽ được sửa và gửi qua email nếu bạn đã đăng nhập
Những gì bạn thêm sẽ được kiểm duyệt và ghi nguồn theo tên và link facebook của bạn
Câu
Nghĩa
Gửi bài tập


Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !