Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Liên hệ với Công ty du học Nami [Hà Nội - Hải Phòng] để được tư vấn về khóa học tiếng Hàn và du học Hàn Quốc
học tiếng hàn qua bài hát Kill This Love

học tiếng hàn qua bài hát Kill This Love

BLACKPINK  là ban nhạc nổi tiếng tại Hàn Quốc. Bạn là một fan của BLACKPINK  phải không? Cùng nghe và học tiếng hàn qua bài hát Kill This Love nhé.

Download bài hát Kill This Love tiếng hàn

Bạn có thể download bài hát Kill This Love tiếng hàn tại đây

Lời bài hát Kill This Love 

Yeah, yeah, yeah
Blackpink in your area!
Yeah, yeah, yeah

천사 같은 "hi" 끝엔 악마 같은 "bye"
매번 미칠듯한 high 뒤엔 뱉어야 하는 price
이건 답이 없는 test
매번 속더 라도 yes
딱한 감정 노예
얼어 죽을 사랑 벚꽃-말 고-iu" title=" 사랑"> 사랑해 yeah

Here I come kick in the door, uh
가장 독한 걸로 줘 uh
뻔하디 뻔한 그 love (love)
더 내놔봐 give me some more
알아서 매달려 벼랑 끝에
한마디면 또 like 헤 벌레
따뜻한 떨림이 새빨간 설렘이
마치 heaven 같겠지만
You might not get in it

Look at me, look at you
누가 더 아플까
You smart (you smart) 누가 you are
두 눈에 피눈물 흐르게 된다
So sorry (so sorry) 누가 you are
나 어떡해 나약한 날 견딜 수 없어
애써 두 눈을 가린
사랑 숨통을 끊어야겠어

Let's kill this love!
Yeah, yeah, yeah, yeah, yeah
Rum, pum, pum, pum, pum, pum, pum
Let's kill this love!
Rum, pum, pum, pum, pum, pum, pum

Feelin' like a sinner
It's so fire with him I go boo, ooh
He said you look crazy
Thank you, baby
I owe it all to you
Got me all messed up
His love is my favorite
But you plus me
Sadly can be dangerous

Lucky me, lucky you
결국 거짓말 we lie (we lie)
So what? So what?
만약 내가 지우게 된다면 so sorry
I'm not sorry (I'm not sorry)
나 어떡해 나약한 날 견딜 수 없어
애써 눈물을 감춘 채
사랑 숨통을 끊어야겠어

Let's kill this love!
Yeah, yeah, yeah, yeah, yeah
Rum, pum, pum, pum, pum, pum, pum
Let's kill this love!
Rum, pum, pum, pum, pum, pum, pum

We all commit to love
That makes you cry, oh oh
We're all making love
That kills you inside, yeah

We must kill this love
Yeah, it's sad but true
Gotta kill this love
Before it kills you, too
Kill this love
Yeah, it's sad but true
Gotta kill this love
Gotta kill, let's kill this love!

Đánh giá bài viết

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài viết này không ?

Câu hỏi thường gặp

Trong bài đã có file nghe để bạn tải

Bài hát Kill This Love tiếng hàn là một trong những bài hát hay nhất của nhóm nhạc blackpink Hàn Quốc

Ngữ pháp trong bài

1 ) -게 되다 : trở nên, được
2 ) 지만 : nhưng, nhưng mà
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
따뜻하다 ấm áp, ấm
2
나약하다 mềm yếu, yếu đuối
3
매달리다 được treo
4
독하다 độc
5
뻔하다 rõ rệt, chắc chắn, hiển nhiên
6
가리다 che, che khuất
7
가리다 chọn, lựa, gạn lọc
8
가리다 che, chặn
9
미치다 điên
10
미치다 đạt đến, vươn tới
11
지우다 bôi, xóa, lau
12
지우다 qua
13
지우다 chất lên
14
흐르다 chảy
15
내가다 mang ra, bê ra
16
지우다 chất lên
17
피눈물 huyết lệ, nước mắt máu
18
한마디 một lời, lời tóm gọn
19
거짓말 lời nói dối
20
가장 nhất
21
결국 rốt cuộc, cuối cùng, kết cục
22
마치 hệt như
23
만약
24
매번 mỗi lần, mỗi lượt, mỗi độ
25
고- cổ, xưa
26
라도 dù là, mặc dù là
27
감정 tình cảm, cảm xúc
28
벌레 sâu bọ
29
벚꽃 hoa anh đào
30
벼랑 vách đứng
31
사랑 tình yêu
32
악마 tà ma
33
노예 nô lệ
34
누가 ai
35
숨통 khí quản
36
정의 chính nghĩa
37
천사 thiên sứ