Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
từ đồng nghĩa tiếng hàn

Từ đồng nghĩa trong tiếng hàn

Hohohi hôm nay sẽ tổng hợp những từ đồng nghĩa tiếng hàn. Học những từ đồng nghĩa sẽ giúp các bạn biến hóa linh hoạt trong câu viết 53,54.

Và cũng có một vài câu hỏi trong đề topik yêu cầu bạn phải chọn ra những từ vựng, ngữ pháp giống nhau.

Chúng ta sẽ học :

  • Từ đồng nghĩa - Động từ ( 동사)
  •  Từ đồng nghĩa - Tính từ ( 형용 )
  • Từ đồng nghĩa - Phó từ ( 형용 )

Các bạn có thể click vào từ vựng để xem ví dụ !

Nếu bạn khộng xem hết hãy lưu về facebook để học nhé... Nút lưu ở thanh công cụ.

1) Từ đồng nghĩa - Động từ ( 동사 )


가리키다 일컫다
같다 바꾸다
개다 접다
격다 경험하다
견디다 참다/ 버티다
결심하다 마음을 먹다
고치다 수리하다
만두 포기하다
극복하다 이기다
기르다 키우다
꼬이다 얽히다
꾸다 빌리다
끓다 자르다
끌다 당기다
나르다 옳기다
넉넉하다 여유 있다
노력하다 애를 쓰다
느끼다

절감하다

절감하다

통감하다

실감하다

단장하다 꾸미다
 대하다 관하다
맡다 담당하다
머뭇거리다

주저하다

망설이다

미루다 연기하다
지다 손해를 보다
발생하다

생기다

일어나다

밝혀내다

규명하다

드러나다

번지다

확산되다

퍼지다

벗기다 까다
벗어나다

극복하다

보호하다 지키다
비롯 되다 시작 되다
뽑다 고르다
사고하다 생각하다
라지 없어지다
( 상대을) 생각하다 배려하다
성취하다

이루다

성공하다

쇄도하다 빗발치다
연연하다 짐착하다
절약하다 아끼다
제외하다 빼다
주도하다 이끌다
증가하다

늘어나다

많아지다

집다 잡다
쩔쩔매다 꼼짝못하다
치우다 정리하다
말리다 매진되다
함유하다 포함하다
해소하다 풀다
획인하다 검토하다
휘말리다 싸이다

2 ) Từ đồng nghĩa - Tính từ ( 형용 )

곤란하다

어렵다/ 힘 들다

그지없다

가엽다,끌없다

낯익다 익숙하다
동일하다 같다
뚜렷하다 분명하다
드물다 귀하다
복잡하다 봄비다
부족하다 모자라다
수월하다 손쉽다
안심하다 안도하다
어색하다 서먹하다
찜찜하다 꺼림칙하다
철저하다 철두철미하다
한산하다 한적하다
흔하다 많다

3 ) Từ đồng nghĩa - Phó từ ( 형용 )

간산히 겨우
거의 대부분
겨우 고작/ 불과
계속 끊임없이
그다지 그렇게 반드시

 

어김없이

틀림없이

대강 대충
드디어 마침내
Bài trước : " Phụ âm cuối patchim  "
Bài đang xem : "

[ V | ADJ | O ] Từ đồng nghĩa trong tiếng hàn

"

Ngữ pháp trong bài

1 ) -라지 : nghe nói là… đúng không?
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
생각되다 được nghĩ là, được coi là, được xem là
2
반드시 nhất thiết
3
싸이다 được bọc, được gói
4
버티다 chịu đựng
5
상대방 đối tác, đối phương
6
형용사 Tính từ
7
보다 hơn, thêm nữa
8
불과 không quá, không hơn, cùng lắm chỉ
9
되다 sượn, sống
10
있다
11
쓰다 đắng
12
들다 sắc, bén
13
들다 cầm
14
먹다 điếc (tai)
15
있다 ở lại, ở
16
지다 lặn
17
지다 thua
18
지다 xuất hiện, hiện lên, sinh ra
19
지다 vác, gánh, khoác, đội
20
들다 định
21
먹다 mất
22
보다 thử
23
있다 đang, vẫn đang
24
지다 được~, bị~
25
보다 hơn
26
보다 có vẻ, hình như
27
동사 sự chết cóng, sự chết rét
28
동사 động từ
29
만두 bánh bao, bánh màn thầu
30
상대 sự đối mặt, đối diện, đối tượng
31
형용 kiểu dáng, vẻ ngoài
32
쓰다 Viết