Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
phim hàn

Park Eun-bin, lo lắng nhìn Kim Min-jae trở lại cuộc thi



하...

À ...

노크 소리

Tiếng gõ cửa Thưa ông.


준영 씨.

Junyoung.


송아 씨.

Ông. Bài hát.


연습하고 있었어요

Bạn đang tập luyện


네.

Ừ.


뭐 쳐요

Bạn đang chơi gì vậy


바흐, 차이코프스키, 라흐마니노프. 어

Bach, Tchaikovsky, Rachmaninov. uh


이렇게 여러 시대 음악을 한 번에 공부하면 좀 어렵지 않아요

Nhạc từ nhiều thời đại cùng một lúc Không khó để học tập phải không


그게...

cái đó...


사실 콩쿠르 준비해요.

Thực ra, chúng tôi đang chuẩn bị một cuộc thi.


차이코프스키 콩쿠르.

Cuộc thi Tchaikovsky.


아...

Ah ...


콩쿠르는 정말 싫었어요.

Tôi thực sự ghét sự cạnh tranh.


나중에는 콩쿠르 나가는 게 죽기보다

Sau đó, tôi ghét đi thi hơn là


라고.

hơn chết.


준비한 지는 좀 됐는데 말 못해서

Tôi đã chuẩn bị một lúc lâu rồi, nhưng tôi xin lỗi vì tôi không thể


미안해요.

nói với bạn.


아, 아니에요.

Ôi không.


아, 그럼 많이 바쁠 텐데 어제 대전 오지 말고 연습했었어야

Ồ, sau đó bạn sẽ rất bận rộn Đó không phải là bạn nên thực hành mà không đến


하는 거 아니에요

đến Daejeon ngày hôm qua


아, 아니에요.

Ôi không.


그럼 연습해요.

Sau đó thực hành.


어디 가요

Bạn đi đâu


아, 저 화성 숙제해야 해서 어디

Ồ, tôi phải làm bài tập về âm nhạc Hwaseong của mình, vì vậy nó


강의실 빈 데나 그런 데...

như thế trong một phòng học trống ...


여기서 해도 되는데. 송아 씨만 괜찮으면.

Bạn có thể làm điều đó ở đây. Nếu Songa không sao.


아니에요.

Không.


준영 씨 편하게 연습해요.

Junyoung thoải mái tập luyện.


Ngữ pháp trong bài

1 ) -고 있다 : đang
2 ) -더라고요 : đấy
3 ) -더라고 : đấy
4 ) -라고요 : cơ mà, rằng… mà
5 ) -고요 : … không?
6 ) -라고 : rằng, là
7 ) 텐데 : nhưng, vì nên
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
공부하다 học, học tập, học hành
2
연습하다 luyện tập, thực hành
3
숙제하다 làm bài tập về nhà
4
준비하다 chuẩn bị
5
못하다 kém, thua
6
편하다 thoải mái
7
차이다 bị đá, bị đá văng
8
콩쿠르
[concours]
hội thi
9
그런 như vậy
10
여러 nhiều
11
그럼 nếu vậy thì
12
많이 nhiều
13
아니 không
14
정말 thật sự, thực sự
15
어제 hôm qua
16
어디 đâu đó
17
그런 thật là, coi kìa
18
그럼 tất nhiên rồi, chứ còn gì nữa
19
아니 không
20
정말 thật đúng là
21
어디 rồi xem đâu đó
22
가요 bài hát đại chúng, ca khúc được yêu thích
23
대전 Daejeon
24
대전 đại điện, cung điện chính
25
대전 Daejeon; cuộc đại chiến, chiến tranh thế giới
26
대전 sự đối chiến
27
오지 vùng đất cách biệt, vùng đất hẻo lánh
28
음악 âm nhạc
29
정말 sự thật, lời nói thật
30
화성 sao hoả
31
화성 Hwaseong; Hoa Thành
32
어제 hôm qua
33
소리 tiếng, âm thanh
34
시대 thời đại
35
죽기 đồ đựng bằng tre