Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Liên hệ với Công ty du học Nami [Hà Nội - Hải Phòng] để được tư vấn về khóa học tiếng Hàn và du học Hàn Quốc
Học tiếng hàn qua bài hát good boy

học tiếng hàn qua bài hát GOOD BOY

Download bài hát GOOD BOY tiếng hàn

Bạn có thể download bài hát GOOD BOY tiếng hàn tại đây

Lời bài hát GOOD BOY

Put your hands in the air
How y'all feeling out there?
We gon' party over here
모두 같이 sing it, let me hear you say
La la la la la la la la
La la la la la la la la
La la la la la la la la
La la la la la la la la la

I am a good boy

It's good to be bad
I am a good good
Ey hey ladies
Ey hey babies
Ey everybody
I am a good boy

어딜 가나 줄을 서 여자들은 날 보면 눈에 불을 켜
에는 lil hamster but, 밤에 사랑 벚꽃-말 고-iu" title=" 사랑"> 사랑을 나눌 땐 gangster
다정 다감한 눈빛 ( 자연스러운 skin ship) 넌 움찔 흠칫 할걸
네가 뭘 원하는지 말 안 해도 돼 굳이 눈치로 다 알아

Eh, eh, eh 보 기와 다르게
I don't play, play, play 널 갖고 장난 안 해
사람들은 말해 나 같은 남자 조심하라고
너무 믿지 말아 보 나마 뻔하다고
What you know about me? 네가 날 아냐

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Everyday fresh 한 옷 차림 반전되는 심한 낯가림
다만 살짝 짓는 눈웃음 주위 사람들 얼어 죽음
But, I don't really care and I don't need that
(난 너만 있면 돼 내게 기대)
이게 게임라면 yes, I'm a player and you could be my coach (love affair)

Eh, eh, eh 보 기와 다르게
I don't play, play, play 널 갖고 장난 안 해
사람들은 말해 나 같은 남자 조심하라고
너무 믿지 말아 보 나마 뻔하다고
What you know about me? 네가 날 아냐

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Hey 나와 같이 춤을 춰 밤 새워 동화 같은 꿈을 꿔
Hey 난 백마 왕자 너는 구두 잃어버린 어여쁜 낭자
Baby, where you at? 내 손을 잡아 위험하니까
Where you at? 널 하늘 데려테니까

Put your hands in the air
How y'all feeling out there?
We gon' party over here
모두 같이 sing it, let me hear you say
La la la la la la la la
La la la la la la la la
La la la la la la la la
La la la la la la la la la

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Đánh giá bài viết

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài viết này không ?

Câu hỏi thường gặp

Trong bài đã có file nghe để bạn tải

Bài hát good boy tiếng hàn là một trong những bài hát hay nhất của TAEYANG 

Ngữ pháp trong bài

1 ) -으면 되다 : nếu... thì được, chỉ cần... là được
2 ) -면 되다 : chỉ cần... là được, …là được, nếu… là ổn
3 ) -아 보다 : thử
4 ) -라고 : rằng, là
5 ) -라면 : nếu nói là… thì..., nếu bảo là… thì...
6 ) 테니까 : vì nên, vì nên hãy
7 ) 다고 : nghe nói, cho rằng
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
잃어버리다 mất, đánh mất, đánh rơi
2
위험하다 nguy hiểm
3
다감하다 đa cảm, giàu tình cảm
4
데려가다 dẫn đi, dẫn theo
5
조심하다 thận trọng, cẩn thận
6
데려가다 dẫn đi, dẫn theo
7
심하다 nghiêm trọng
8
다르다 khác biệt
9
뻔하다 rõ rệt, chắc chắn, hiển nhiên
10
데리다 dẫn, dẫn theo
11
말하다 nói
12
원하다 muốn
13
기대다 dựa, chống
14
기대다 dựa vào
15
새우다 thức trắng đêm
16
낯가림 Chứng sợ người lạ
17
눈웃음 nụ cười bằng mắt
18
같이 cùng
19
굳이 cố ý, chủ ý, có chủ tâm
20
모두 mọi
21
흠칫 giật bắn mình
22
너무 quá
23
다만 duy, chỉ, riêng
24
살짝 thoăn thoắt
25
움찔 sự giật nảy mình, sự co rụt lại
26
자연 một cách tự nhiên
27
고- cổ, xưa
28
나마 dẫu là
29
에는
30
아냐 không phải, không đâu
31
가나
[Ghana]
Ghana
32
게임
[game]
trò chơi
33
기와 ngói, tấm lợp
34
동화 sự đồng hoá
35
반전 sự quay ngược
36
벚꽃 hoa anh đào
37
보기 ví dụ, mẫu
38
사람 con người
39
사랑 tình yêu
40
장난 việc nô đùa
41
차림 cách ăn mặc
42
하늘 trời, bầu trời
43
죽음 cái chết
44
구두 giày
45
남자 nam giới
46
낭자 nương tử, cô nương
47
눈빛 ánh mắt
48
눈치 sự tinh ý, sự tinh mắt
49
다정 sự đa cảm, sự đa tình, sự giàu tình cảm
50
백마 bạch mã, ngựa trắng
51
여자 con gái, phụ nữ
52
왕자 hoàng tử
53
주위 xung quanh